Hàng hoá — Vĩ mô thế giới
Chỉ tiêu
Xu hướng
4,160
4,143
4,150
4,060
4,016
57
58
57
55
54
104
102
97
99
103
110
109
109
113
112
3.1
3.0
2.8
2.8
3.0
6.5
6.6
6.5
6.4
6.5
316
311
316
312
310
21
21
20
20
20
655
643
628
625
628
1,639
1,647
1,626
1,568
1,567





