Lãi suất — Vĩ mô Việt Nam

VNIBOR VND

Chỉ tiêu
Xu hướng
3.14%
4.45%
4.42%
3.71%
3.39%
3.35%
4.61%
4.55%
3.91%
3.66%
4.02%
4.83%
5.04%
5.10%
5.10%
5.14%
5.83%
5.52%
4.95%
5.38%
—
—
—
—
—
7.23%
7.30%
7.30%
7.50%
7.26%
7.59%
7.59%
7.72%
7.47%
8.07%
8.55%
8.55%
8.55%
8.55%
8.55%
—
—
—
—
—

Doanh số liên ngân hàng

Chỉ tiêu
Xu hướng
873,191
872,663
868,545
884,837
875,525
915,848
900,392
890,517
917,112
900,873

M2 — Thanh khoản hệ thống

Chỉ tiêu
Xu hướng
19,818,534
19,974,985
—
20,455,644
20,774,696
6,074,860
6,168,130
—
6,240,841
6,337,186
10,718,801
10,826,998
—
11,220,486
11,434,266
16,793,661
16,995,128
—
17,461,327
17,771,452

Lãi suất điều hành (SBV)

Chỉ tiêu
Xu hướng
3.00%
3.00%
3.00%
3.00%
3.00%
4.50%
4.50%
4.50%
4.50%
4.50%