VNIBOR VND
Chỉ tiêu
Xu hướng
4.02%
3.01%
3.26%
3.28%
3.96%
4.48%
3.73%
4.51%
3.50%
4.60%
5.91%
5.64%
6.12%
6.12%
6.23%
6.97%
6.93%
6.56%
7.08%
6.79%
7.89%
7.56%
7.40%
6.90%
7.62%
7.05%
8.44%
8.44%
8.44%
8.44%
9.26%
8.80%
8.80%
8.80%
8.95%
—
—
—
—
—
Doanh số liên ngân hàng
Chỉ tiêu
Xu hướng
917,083
913,824
933,211
769,341
967,624
945,605
975,045
980,934
795,728
1,016,480
M2 — Thanh khoản hệ thống
Chỉ tiêu
Xu hướng
19,641,068
19,635,094
19,818,534
19,974,985
—
5,871,211
6,014,229
6,074,860
6,168,130
—
10,543,901
10,561,351
10,718,801
10,826,998
—
16,415,112
16,575,580
16,793,661
16,995,128
—
12
11
11
10
10
1.0
1.0
1.9
2.7
—
Lãi suất điều hành (SBV)
Chỉ tiêu
Xu hướng
3.00%
3.00%
3.00%
3.00%
3.00%
4.50%
4.50%
4.50%
4.50%
4.50%





