Danh mục mẫu do hệ thống quản lý, để bạn tham khảo và đối chiếu với danh mục của mình.
| Mã | Khuyến nghị | Tỷ trọng | Giá | Giá vốn | Nắm giữ | Lãi/Lỗ % | Lãi/Lỗ (tỷ) | Giá trị (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu (15 mã) | 82.3% | 8.18 | ||||||
| MUA | 9.9% | 68,000 | 65,194 | 13 ngày | +4.3% | +0.04 | 0.99 | |
| MUA | 9.7% | 24,000 | 23,958 | 13 ngày | +0.2% | +0.00 | 0.97 | |
| MUA | 9.2% | 13,400 | 14,025 | 13 ngày | -4.5% | -0.04 | 0.91 | |
| MUA | 8.7% | 12,400 | 12,361 | 13 ngày | +0.3% | +0.00 | 0.86 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 5.2% | 14,150 | 13,685 | 13 ngày | +3.4% | +0.02 | 0.52 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 4.9% | 72,300 | 76,068 | 13 ngày | -5.0% | -0.03 | 0.49 | |
| MUA | 4.8% | 22,000 | 26,275 | 13 ngày | -16.3% | -0.09 | 0.48 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 4.7% | 26,350 | 28,887 | 13 ngày | -8.8% | -0.04 | 0.47 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 4.6% | 35,550 | 35,326 | 13 ngày | +0.6% | +0.00 | 0.46 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 4.0% | 30,250 | 30,789 | 13 ngày | -1.8% | -0.01 | 0.40 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 3.9% | 78,800 | 76,228 | 13 ngày | +3.4% | +0.01 | 0.39 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 3.6% | 79,100 | 78,464 | 13 ngày | +0.8% | +0.00 | 0.36 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 3.5% | 135,000 | 150,533 | 13 ngày | -10.3% | -0.04 | 0.35 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 3.0% | 72,100 | 69,905 | 11 ngày | +3.1% | +0.01 | 0.30 | |
| TĂNG TỶ TRỌNG | 2.5% | 192,000 | 207,311 | 11 ngày | -7.4% | -0.02 | 0.25 | |
| Tiền | 16.3% | 1.62 | ||||||
| Tổng | 98.6% | -2.2% | -0.18 | 9.94 | ||||