Kochab — một trong hai "vệ binh" của sao Bắc Cực và từng là sao Bắc Cực thời cổ đại: cùng kỷ luật với Polaris, nhưng định hướng bằng tín hiệu giá.
Điểm từng buổi họp (sau 5 phiên) · Nét nhạt: chưa đủ 60 phiên, điểm còn dao động mạnh
Luận điểm: Dẫn đầu nhóm ngân hàng theo điểm tổng hợp 5,69 và SuperAlpha 5,2%. Kỹ thuật 15/10: trên MA200 +14,2% (MA200 21.407), RS 90, 1 tháng +11,5%, 3 tháng +19,2%, biến động 60 phiên 26%, beta 1,10, GTGD 3 tháng 465 tỷ, SuperAlpha 5,2%. Mục tiêu 27.000 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 22.000 là mất hỗ trợ → bán. Rủi ro: RSI quá mua là rủi ro nhịp chỉnh ngắn.
Chất xúc tác: trên MA200; MACD tuần xanh; RS mạnh; đóng trên VWAP
Mục tiêu: 27,000 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 10.4%
Điều kiện sai: 22,000 · đóng cửa dưới MA200 21.407 hai phiên liên tiếp
Mức tin cậy: 5/5 · 13/10/2026
PM cập nhật thẻ 16/10/2026
Luận điểm: SuperAlpha 5,1%, trên MA200 +12,6%, GTGD 1.028 tỷ — trọng số lớn nhất VN-Index, cần giữ để kiểm soát sai số bám chỉ số. Kỹ thuật 15/10: trên MA200 +12,6% (MA200 193.657), RS 55, 1 tháng -9,7%, 3 tháng -0,9%, biến động 60 phiên 39%, beta 1,72, GTGD 3 tháng 1.028 tỷ, SuperAlpha 5,1%. Mục tiêu 252.200 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 196.200 là mất hỗ trợ → bán. Rủi ro: beta 1,72 và biến động 39% là nguồn rủi ro lớn nhất danh mục; cụm Vingroup đóng góp -10,7 điểm trong cửa sổ 14-15/10.
Chất xúc tác: trên MA200
Mục tiêu: 252,200 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 15.7%
Điều kiện sai: 196,200 · đóng cửa dưới MA200 193.657 hai phiên liên tiếp
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
Luận điểm: Cấu phần hạ biến động thứ hai: biến động 60 phiên 13,9% dưới ngưỡng 15% và beta 0,37, nên suất 5,5% dùng ngoại lệ bài học #15 với SuperAlpha 0,8%. Trên MA200 +1,8% (MA200 30.437), RS 64, 3 tháng +4,2%, GTGD 3 tháng 57 tỷ. Biên tới MA200 mỏng nên mốc sai siết về 29.600 = giá trừ 5 sigma ngày và nằm ngay dưới MA200 30.437, lỗ tối đa 0,25% NAV. Mục tiêu 32.850 là biên trên biến động 3 tháng.
Chất xúc tác: biến động 13,9%; beta 0,37; trên MA200; MACD tuần xanh
Mục tiêu: 32,850 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 6%
Điều kiện sai: 29,600 · đóng cửa dưới MA200 30.437 hai phiên liên tiếp
Mức tin cậy: 4/5 · 13/10/2026
PM cập nhật thẻ 19/10/2026
Luận điểm: Điểm tổng hợp 5,18 cao nhất danh mục và SuperAlpha 4,5%: trên MA200 +10,0% (MA200 20.682), RS 84, 1 tháng +7,5%, 3 tháng +9,7%, biến động 60 phiên 21%, beta 0,90, GTGD 3 tháng 322 tỷ. Nâng 5,19% lên 5,69%, vẫn dưới trần 1,5 lần SuperAlpha (6,75%) và dưới trần mã 7%; mức nâng cố ý nhỏ vì khối ngoại xả 3.612 tỷ/20 phiên và ngành Ngân hàng sau tái cân bằng ở 34,0%, chỉ còn 1,0% chỗ dưới trần 35%. Mốc sai 20.500 neo ngay dưới MA200 20.682.
Chất xúc tác: SuperAlpha 4,5%; RS 84 gần đỉnh 52 tuần; trên MA200 +10,0%; MACD tuần xanh
Mục tiêu: 24,900 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 9.5%
Điều kiện sai: 20,500 · đóng cửa dưới MA200 20.682 hai phiên liên tiếp; RS tụt xuống dưới 50
Mức tin cậy: 5/5 · 13/10/2026
PM cập nhật thẻ 20/10/2026
Luận điểm: Giá 57.500 đã chạm mục tiêu cũ 57.900 trong sai số 0,7%; nâng mục tiêu vì lý do kỹ thuật MỚI chứ vì giá đã lên: phiên 22/10 vượt đỉnh 20 phiên với KL đột biến, RS 90 và RS lập ĐỈNH 52 TUẦN (thẻ cũ ghi RS 75), trên MA200 +16,2% (MA200 49.505, thẻ cũ +7,9%), 1 tháng +11,4% và 3 tháng +17,8% (thẻ cũ +3,9%/+2,6%), biến động 60 phiên 22,4% với beta 0,69, GTGD 3 tháng 89 tỷ. Mục tiêu mới 63.900 là biên trên biến động 3 tháng tính lại; mốc sai nâng từ 47.700 lên 53.400 = giá trừ 5 sigma ngày (sigma 816 đồng), vẫn trên MA200 49.505 — khoá phần lãi của cú vượt đỉnh. Giữ nguyên tỷ trọng 4,88%: suất đã gấp 3,7 lần SuperAlpha 1,3% nên không tăng thêm.
Chất xúc tác: RS lập đỉnh 52 tuần; vượt đỉnh 20 phiên với KL đột biến; trên MA200 +16,2%; biến động 22,4% với beta 0,69
Mục tiêu: 63,900 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 11.1%
Điều kiện sai: 53,400 · đóng cửa dưới MA200 49.505 hai phiên liên tiếp; RS tụt xuống dưới 60
Mức tin cậy: 4/5 · 13/10/2026
PM cập nhật thẻ 23/10/2026
Luận điểm: Cấu phần hạ biến động rõ ràng: biến động 60 phiên 8,3% — thấp nhất toàn danh mục — và beta 0,25, nên suất 4,8% vượt 1,5 lần SuperAlpha 1,2% được phép theo ngoại lệ biến động dưới 15% của bài học #15. Trên MA200 +0,4% (MA200 20.217), RS 60, GTGD 3 tháng 21,4 tỷ qua sàn 20 tỷ. Mốc sai siết từ 18.600 về 19.750 = giá trừ 5 sigma ngày (bài học #13 nêu đúng VTZ ở 16,6 sigma): lỗ tối đa chỉ 0,13% NAV.
Chất xúc tác: biến động 8,3% thấp nhất danh mục; beta 0,25; trên MA200; nén biên độ
Mục tiêu: 21,400 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 5.4%
Điều kiện sai: 19,750 · đóng cửa dưới MA200 20.217 hai phiên liên tiếp; GTGD 3 tháng tụt xuống dưới 20 tỷ
Mức tin cậy: 4/5 · 13/10/2026
PM cập nhật thẻ 19/10/2026
Luận điểm: MACD mua tích luỹ + nến tăng mạnh + KL đột biến, khối ngoại mua ròng 119 tỷ. Kỹ thuật 15/10: dưới MA200 -3,2% (MA200 20.555), RS 64, 1 tháng -0,5%, 3 tháng +0,6%, biến động 60 phiên 24%, beta 0,80, GTGD 3 tháng 269 tỷ, SuperAlpha 4,4%. Mục tiêu 21.800 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 18.300 là mất hỗ trợ → bán. Rủi ro: giá còn dưới MA200 20.556.
Chất xúc tác: nến tăng mạnh; khối ngoại mua ròng; MACD mua tích luỹ; đà tăng
Mục tiêu: 21,800 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 9.5%
Điều kiện sai: 18,300 · RS tụt xuống dưới 30
Mức tin cậy: 5/5 · 13/10/2026
PM cập nhật thẻ 16/10/2026
Luận điểm: MACD tăng tỷ trọng, nén biên độ sát MA200 32.271. Kỹ thuật 15/10: trên MA200 +1,9% (MA200 32.270), RS 80, 1 tháng +2,2%, 3 tháng +4,6%, biến động 60 phiên 31%, beta 1,02, GTGD 3 tháng 509 tỷ, SuperAlpha 4,2%. Mục tiêu 36.950 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 31.300 là mất hỗ trợ → bán. Rủi ro: khối ngoại xả 1.617 tỷ/20 phiên.
Chất xúc tác: trên MA200; MACD tăng tỷ trọng; nén biên độ; đóng trên VWAP
Mục tiêu: 36,950 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 12.3%
Điều kiện sai: 31,300 · đóng cửa dưới MA200 32.270 hai phiên liên tiếp
Mức tin cậy: 5/5 · 13/10/2026
PM cập nhật thẻ 16/10/2026
Luận điểm: SuperAlpha 5,9% cao nhất danh mục nhưng giá dưới MA200 -11,6% và gần đáy 52 tuần → giảm tỷ trọng, giữ phần lõi theo MACD mua tích luỹ. Kỹ thuật 15/10: dưới MA200 -11,6% (MA200 33.721), RS 45, 1 tháng -2,5%, 3 tháng -5,4%, biến động 60 phiên 24%, beta 0,91, GTGD 3 tháng 234 tỷ, SuperAlpha 5,9%. Mục tiêu 32.650 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 27.400 là mất hỗ trợ → bán.
Chất xúc tác: nền giá thấp; MACD mua tích luỹ; nén biên độ
Mục tiêu: 32,650 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 9.6%
Điều kiện sai: 27,400 · RS tụt xuống dưới 30
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
PM cập nhật thẻ 16/10/2026
Luận điểm: Điểm 3,48 cao nhất nhóm phi ngân hàng: MACD mua tích luỹ, nến tăng mạnh, trên MA200 +5,2%, GTGD 103 tỷ. Kỹ thuật 15/10: trên MA200 +5,2% (MA200 22.815), RS 54, 1 tháng -4,6%, 3 tháng -5,5%, biến động 60 phiên 28%, beta 0,93, GTGD 3 tháng 103 tỷ, SuperAlpha 0,8%. Mục tiêu 26.650 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 22.150 là mất hỗ trợ → bán.
Chất xúc tác: trên MA200; nến tăng mạnh; MACD mua tích luỹ; đà tăng
Mục tiêu: 26,650 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 11%
Điều kiện sai: 22,150 · đóng cửa dưới MA200 22.815 hai phiên liên tiếp
Mức tin cậy: 4/5 · 13/10/2026
PM cập nhật thẻ 16/10/2026
Luận điểm: SuperAlpha 3,0% khớp gần đúng tỷ trọng đang giữ 3,13% nên giữ nguyên, KHÔNG tăng; GTGD 456 tỷ cho phép thoát nhanh nếu cần. Kỹ thuật 15/10: dưới MA200 -10,4% (MA200 23.168), RS 43, 1 tháng -2,1%, 3 tháng -5,0%, biến động 60 phiên 24%, beta 0,69, GTGD 3 tháng 456 tỷ, SuperAlpha 3,0%. Mục tiêu 22.750 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 19.100 là mất hỗ trợ → bán. Rủi ro: giá dưới MA200 -10,4% và RS 43 — không đủ điều kiện tăng tỷ trọng, cần đóng lại trên 23.169 trước.
Chất xúc tác: beta thấp; nén biên độ
Mục tiêu: 22,750 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 9.6%
Điều kiện sai: 19,100 · RS tụt xuống dưới 30
Mức tin cậy: 2/5 · 13/10/2026
PM cập nhật thẻ 16/10/2026
Luận điểm: SuperAlpha 6,2% nhưng RS 47, dưới MA200 -6,9%; giảm mạnh tỷ trọng để đưa ngành ngân hàng từ 57,6% về 34,8%. Kỹ thuật 15/10: dưới MA200 -6,9% (MA200 60.667), RS 47, 1 tháng -5,8%, 3 tháng -2,6%, biến động 60 phiên 21%, beta 0,73, GTGD 3 tháng 259 tỷ, SuperAlpha 6,2%. Mục tiêu 61.300 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 52.000 là mất hỗ trợ → bán.
Chất xúc tác: beta thấp; nền giá thấp; nén biên độ
Mục tiêu: 61,300 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 8.5%
Điều kiện sai: 52,000 · RS tụt xuống dưới 30
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
PM cập nhật thẻ 16/10/2026
Luận điểm: Trên MA200 +20,7% với biến động 15,4% — hồ sơ Sharpe tốt nhất nhóm ngân hàng. Kỹ thuật 15/10: trên MA200 +20,7% (MA200 14.503), RS 71, 1 tháng +0,6%, 3 tháng +0,0%, biến động 60 phiên 15%, beta 0,50, GTGD 3 tháng 22 tỷ, SuperAlpha 1,3%. Mục tiêu 18.600 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 15.750 là mất hỗ trợ → bán.
Chất xúc tác: trên MA200; beta thấp; nén biên độ
Mục tiêu: 18,600 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 6.3%
Điều kiện sai: 15,750 · đóng cửa dưới MA200 14.503 hai phiên liên tiếp
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
PM cập nhật thẻ 16/10/2026
Luận điểm: Đóng cờ at_risk bằng thẩm định thuần kỹ thuật: cờ có gốc từ một nguồn hạ khuyến nghị — đầu vào triết lý này không dùng. Số 22/10 mạnh hơn số 19/10: trên MA200 +29,5% (MA200 11.888, trước +25,3%), RS 91 và gần đỉnh 52 tuần, 1 tháng +14,1%, 3 tháng +15,9%, biến động 60 phiên 22,0% với beta 0,57, GTGD 3 tháng 114 tỷ. Nâng 1,94% lên 2,70% = đúng 1,5 lần SuperAlpha 1,8%, trần của bài học #15, không hơn một điểm cơ bản vì RSI quá mua và khối ngoại xả 469,7 tỷ/20 phiên. Mốc sai siết từ 13.800 về 14.300 = giá trừ 5 sigma ngày (sigma 214 đồng), chốt phần lãi xu hướng.
Chất xúc tác: RS 91, gần đỉnh 52 tuần; trên MA200 +29,5%; biến động 22,0% với beta 0,57; MACD tuần xanh
Mục tiêu: 17,050 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 10.7%
Điều kiện sai: 14,300 · RS tụt xuống dưới 60; đóng cửa dưới MA200 11.888 hai phiên liên tiếp
Mức tin cậy: 4/5 · 13/10/2026
có nguồn hạ khuyến nghị xuống GIẢM TỶ TRỌNG/BÁN sau khi mở thẻ
Luận điểm: Điểm sơ bộ 4,56 cao nhất danh sách 60 ứng viên và SuperAlpha 2,5% — suất mô hình lớn nhất trong nhóm mua: vượt đỉnh 20 phiên, nến tăng mạnh trên khối lượng đột biến, RS 77, 1 tháng +8,6%, 3 tháng +11,1%, biến động 60 phiên 23,0% với beta 0,73, khối ngoại mua ròng 19,2 tỷ/20 phiên. Suất 2,0% chỉ bằng 0,8 lần SuperAlpha, cố ý thấp vì giá còn dưới MA200 45.340 là 5,2% và GTGD 3 tháng 21 tỷ chỉ vừa qua sàn 20 tỷ (vị thế 193 triệu = 0,9% GTGD). Mục tiêu 47.900 là biên trên biến động 3 tháng; mốc sai 39.900 = giá trừ 5 sigma ngày (sigma 625 đồng).
Chất xúc tác: SuperAlpha 2,5% lớn nhất nhóm mua; vượt đỉnh 20 phiên với KL đột biến; RS 77, 1 tháng +8,6%; beta 0,73 với biến động 23,0%
Mục tiêu: 47,900 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 11.4%
Điều kiện sai: 39,900 · không lấy lại MA200 45.340 trong 1 tháng; GTGD 3 tháng tụt xuống dưới 20 tỷ; RS tụt xuống dưới 50
Mức tin cậy: 3/5 · 23/10/2026
Luận điểm: Đóng cờ at_risk bằng số kỹ thuật phiên 22/10 — cờ gốc là một nguồn hạ khuyến nghị, không phải đầu vào của triết lý. Trên MA200 +9,5% (MA200 26.662, trước +9,0%), RS 75, 3 tháng +23,0%, MACD tuần xanh, đà tăng, khối ngoại mua ròng 85,9 tỷ/20 phiên, GTGD 3 tháng 304 tỷ cho thoát trong một phiên. Nâng 1,84% lên 2,40%, dưới trần 1,5 lần SuperAlpha 1,8% (2,70%) chứ không bằng trần, vì 1 tháng -6,9% và biến động 60 phiên 40,7% là cao thứ hai danh mục. Giữ mốc sai 25.900 = MA200 26.662 trừ 1,0 sigma ngày (sigma 751 đồng).
Chất xúc tác: trên MA200 +9,5%; khối ngoại mua ròng 85,9 tỷ/20 phiên; MACD tuần xanh với 3 tháng +23,0%; GTGD 304 tỷ
Mục tiêu: 33,000 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 13%
Điều kiện sai: 25,900 · đóng cửa dưới MA200 26.662 hai phiên liên tiếp; khối ngoại đảo sang xả ròng; RS tụt xuống dưới 50
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
có nguồn hạ khuyến nghị xuống GIẢM TỶ TRỌNG/BÁN sau khi mở thẻ
Luận điểm: Hồ sơ Sharpe tốt nhất nhóm ngân hàng trong danh sách ứng viên phiên 22/10: biến động 60 phiên 20,3% với beta 0,78, RS 70, 1 tháng +4,9%, 3 tháng +6,8%, khối ngoại mua ròng 192,5 tỷ/20 phiên và GTGD 3 tháng 75 tỷ cho thoát trong một phiên. SuperAlpha 2,0% nên suất 1,6% nằm dưới trần 1,5 lần (3,0%) của bài học #15; không nới thêm vì giá còn dưới MA200 14.391 là 2,4% và vì ngành Ngân hàng sau tái cân bằng ở 33,8%, chỉ còn 1,2% chỗ dưới trần 35%. Mục tiêu 15.450 là biên trên theo biến động 3 tháng; mốc sai 13.150 = giá trừ 5 sigma ngày (sigma 180 đồng), lỗ tối đa 0,10% NAV.
Chất xúc tác: biến động 20,3% với beta 0,78; khối ngoại mua ròng 192,5 tỷ/20 phiên; SuperAlpha 2,0%; nén biên độ, đóng trên VWAP
Mục tiêu: 15,450 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 10%
Điều kiện sai: 13,150 · không lấy lại MA200 14.391 trong 1 tháng; khối ngoại đảo sang xả ròng; RS tụt xuống dưới 50
Mức tin cậy: 4/5 · 23/10/2026
Luận điểm: Điểm sơ bộ 3,74 với cấu phần kỹ thuật cân nhất nhóm ứng viên: MACD tăng tỷ trọng (PTKT +1,0), nén biên độ, đóng trên VWAP, RS 70, 1 tháng +6,5%, 3 tháng +7,5%, biến động 60 phiên 25,9% và beta 0,77 — mức biến động thấp thứ hai trong nhóm mua hôm nay. Khối ngoại mua ròng 13,3 tỷ/20 phiên, GTGD 3 tháng 40 tỷ. SuperAlpha 1,1% nên suất 1,6% là 1,45 lần SuperAlpha, trong trần 1,65% của bài học #15; không nới vì giá còn dưới MA200 36.654 là 2,3%. Mục tiêu 40.400 là biên trên theo biến động 3 tháng; mốc sai 32.900 = giá trừ 5 sigma ngày (sigma 585 đồng).
Chất xúc tác: MACD tăng tỷ trọng; nén biên độ; khối ngoại mua ròng 13,3 tỷ/20 phiên; beta 0,77 với biến động 25,9%
Mục tiêu: 40,400 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 12.8%
Điều kiện sai: 32,900 · không lấy lại MA200 36.654 trong 1 tháng; MACD mất tín hiệu tăng tỷ trọng; RS tụt xuống dưới 50
Mức tin cậy: 3/5 · 23/10/2026
Luận điểm: Khoảng cách tới MA200 thu từ -2,9% (16/10) về -1,5% (MA200 73.503) kèm nến đảo chiều tăng và RS 69 mạnh lên, 1 tháng +5,8%, 3 tháng +11,6%, khối ngoại mua ròng 268,3 tỷ/20 phiên. Biến động 60 phiên 25% thấp và GTGD 3 tháng 323 tỷ — thanh khoản lớn thứ hai nhóm mua, cho thoát nhanh. Nâng 1,52% lên 2,60% — suất lớn nhất nhóm mua, bào chữa bằng biến động thấp nhất và thanh khoản lớn nhất của nhóm chứ không bằng động lượng; chưa nâng hơn vì giá vẫn dưới MA200. Mốc sai 66.300 = giá trừ 5,35 sigma ngày (sigma 1.140 đồng).
Chất xúc tác: khối ngoại mua ròng 268,3 tỷ/20 phiên; nến đảo chiều tăng; RS 69; biến động 25% với GTGD 323 tỷ
Mục tiêu: 78,900 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 9%
Điều kiện sai: 66,300 · không lấy lại MA200 73.503 trong 1 tháng; khối ngoại đảo sang xả ròng trên 200 tỷ/20 phiên
Mức tin cậy: 3/5 · 19/10/2026
PM cập nhật thẻ 20/10/2026
Luận điểm: Xu hướng tăng còn nguyên và mạnh thêm so với thẻ 19/10: trên MA200 +18,2% (MA200 20.389, tuần trước +16,2%), RS 84, 1 tháng +5,7%, 3 tháng +47,9%, beta 0,67, khối ngoại mua ròng 96,8 tỷ/20 phiên, GTGD 3 tháng 130 tỷ. Nâng 1,52% lên 2,40%; mã không có suất SuperAlpha nên suất neo theo RS/xu hướng và vẫn giữ ở mức nhỏ vì biến động 60 phiên 40%. Mốc sai 20.950 = giá trừ 5,2 sigma ngày (sigma 607 đồng), nằm ngay trên MA200 20.389.
Chất xúc tác: trên MA200 +18,2%; RS 84; khối ngoại mua ròng 96,8 tỷ/20 phiên; MACD tuần xanh
Mục tiêu: 27,600 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 14.5%
Điều kiện sai: 20,950 · đóng cửa dưới MA200 20.389 hai phiên liên tiếp; RS tụt xuống dưới 50
Mức tin cậy: 4/5 · 19/10/2026
PM cập nhật thẻ 20/10/2026
Luận điểm: RS 64, 3 tháng +4,3%, 1 tháng +3,7%, GTGD 41 tỷ, đóng trên VWAP — tăng nhẹ tỷ trọng. Kỹ thuật 15/10: dưới MA200 -7,3% (MA200 51.978), RS 64, 1 tháng +3,7%, 3 tháng +4,3%, biến động 60 phiên 27%, beta 0,75, GTGD 3 tháng 41 tỷ, SuperAlpha 1,1%. Mục tiêu 53.400 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 44.350 là mất hỗ trợ → bán. Rủi ro: dưới MA200 -7,3% nên chỉ tăng ở mức nhỏ.
Chất xúc tác: beta thấp; đóng trên VWAP
Mục tiêu: 53,400 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 10.8%
Điều kiện sai: 44,350 · RS tụt xuống dưới 30
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
PM cập nhật thẻ 16/10/2026
Luận điểm: Beta 0,44 thấp nhất nhóm mua và khối ngoại mua ròng 293,0 tỷ/20 phiên — hai cấu phần trực tiếp cho mục tiêu Sharpe. RS 65 trên trung vị, 1 tháng +2,4%, 3 tháng +13,2% nên không vướng điều kiện 'RS dưới trung vị, động lượng âm' của bài học #15; nền giá thấp cộng nén biên độ, GTGD 3 tháng 86 tỷ. Nâng 1,28% lên 2,30% và vẫn không cho suất lớn nhất nhóm mua vì giá còn dưới MA200 36.127 là 6,3%. Mốc sai 30.900 = giá trừ 4,6 sigma ngày (biến động 30%, sigma 640 đồng).
Chất xúc tác: khối ngoại mua ròng 293,0 tỷ/20 phiên; beta 0,44; nền giá thấp; nén biên độ
Mục tiêu: 38,300 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 13.1%
Điều kiện sai: 30,900 · không lấy lại MA200 36.127 trong 1 tháng; khối ngoại đảo sang xả ròng
Mức tin cậy: 3/5 · 19/10/2026
PM cập nhật thẻ 20/10/2026
Luận điểm: Trên MA200 +6,5% (MA200 41.776), RS 75, 3 tháng +21,6%, khối ngoại mua ròng 249,8 tỷ/20 phiên — dòng tiền mạnh nhất nhóm bán lẻ. SuperAlpha 0,9% nên suất 1,3% nằm trong giới hạn 1,5 lần SuperAlpha của bài học #15; biến động 60 phiên 40% không cho phép nới thêm. GTGD 3 tháng 69 tỷ. Mục tiêu 51.900 là biên trên biến động 3 tháng; mốc sai 40.900 neo dưới MA200 41.776.
Chất xúc tác: trên MA200; khối ngoại mua ròng 249,8 tỷ/20 phiên; MACD tuần xanh; RS 75
Mục tiêu: 51,900 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 16.6%
Điều kiện sai: 40,900 · đóng cửa dưới MA200 41.776 hai phiên liên tiếp; khối ngoại đảo sang xả ròng
Mức tin cậy: 3/5 · 19/10/2026
Luận điểm: Cấu phần hạ biến động: biến động 60 phiên 16% và beta 0,65, nén biên độ, đóng trên VWAP. RS 58 trên trung vị, 1 tháng +2,5%, 3 tháng +1,8% nên đủ điều kiện nhận thêm suất theo bài học #15; GTGD 3 tháng 29 tỷ qua sàn 20 tỷ, vị thế 153 triệu = 0,5% GTGD. Nâng 1,10% lên 1,60%, không hơn, vì giá còn dưới MA200 15.418 là 6,6%. Mốc sai siết từ 13.350 về 13.650 = giá trừ 5 sigma ngày (sigma 145 đồng) thay cho mức cũ cách 7,2 sigma.
Chất xúc tác: biến động 16% với beta 0,65; nén biên độ; đóng trên VWAP; RS 58 trên trung vị
Mục tiêu: 15,450 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 7.3%
Điều kiện sai: 13,650 · không lấy lại MA200 15.418 trong 1 tháng; RS tụt xuống dưới 40
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
PM cập nhật thẻ 20/10/2026
Luận điểm: Xu hướng tăng xác lập rõ nhất trong nhóm mua: trên MA200 +10,2% (MA200 137.490), RS 91, 1 tháng +15,6%, 3 tháng +40,5%, MACD tuần xanh, khối ngoại mua ròng 257,8 tỷ/20 phiên — dòng tiền ngoại mạnh nhất nhóm mua — và GTGD 3 tháng 81 tỷ. Beta 0,74 giữ sai số bám chỉ số thấp. Mã không có suất SuperAlpha nên suất neo theo RS/xu hướng và giữ nhỏ ở 1,2% vì biến động 60 phiên 42,9% là cao nhất nhóm mua; lỗ tối đa theo mốc sai bằng 0,16% NAV. Mốc sai 131.000 = giá trừ 5 sigma ngày (sigma 4.108 đồng), nằm dưới MA200 137.490.
Chất xúc tác: trên MA200 +10,2%; RS 91 với 3 tháng +40,5%; khối ngoại mua ròng 257,8 tỷ/20 phiên; MACD tuần xanh
Mục tiêu: 180,000 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 18.8%
Điều kiện sai: 131,000 · đóng cửa dưới MA200 137.490 hai phiên liên tiếp; khối ngoại đảo sang xả ròng; RS tụt xuống dưới 60
Mức tin cậy: 3/5 · 23/10/2026
Luận điểm: Trên MA200 +25,5% (MA200 13.743), RS 82, 3 tháng +21,7%, beta 0,44, thị phần GTGD tăng. GTGD 3 tháng 20,2 tỷ đã nhích qua sàn 20 tỷ nên rủi ro thanh khoản nêu trong thẻ cũ tạm được giải toả; vì vẫn sát sàn, suất chỉ nâng từ 1,1% lên 1,6% và điều kiện sai giữ nguyên mốc thanh khoản. Mục tiêu 19.350 là biên trên biến động 3 tháng; mốc sai 15.550 = giá trừ 5 sigma ngày (biến động 31%).
Chất xúc tác: trên MA200 +25,5%; RS 82; beta 0,44; MACD tuần xanh
Mục tiêu: 19,350 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 12.2%
Điều kiện sai: 15,550 · đóng cửa dưới MA200 13.743 hai phiên liên tiếp; GTGD 3 tháng tụt xuống dưới 20 tỷ
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
PM cập nhật thẻ 19/10/2026
Luận điểm: RS 96 cao nhất toàn bộ danh sách ứng viên và mã đang giữ, điểm tổng hợp 4,83 cao nhất nhóm phi ngân hàng: trên MA200 +17,7% (MA200 44.180), 1 tháng +28,4%, 3 tháng +36,5%, vượt đỉnh 20 phiên, MACD tăng tỷ trọng, beta 0,29 nên gần như không cộng thêm sai số bám chỉ số. Nâng 1,04% lên 1,60% — vẫn là suất nhỏ vì biến động 60 phiên 48% cao nhất nhóm mua và RSI quá mua; lỗ tối đa theo mốc sai bằng 0,24% NAV. GTGD 3 tháng 45 tỷ. Mốc sai 44.100 = giá trừ 5,0 sigma ngày (sigma 1.572 đồng), neo ngay dưới MA200 44.180.
Chất xúc tác: RS 96; trên MA200 +17,7%; MACD tăng tỷ trọng; beta 0,29
Mục tiêu: 59,900 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 15.2%
Điều kiện sai: 44,100 · đóng cửa dưới MA200 44.180 hai phiên liên tiếp; RS tụt xuống dưới 60
Mức tin cậy: 4/5 · 19/10/2026
PM cập nhật thẻ 20/10/2026
Luận điểm: Bổ sung ngành Du lịch & Giải trí chưa có trong danh mục, giảm tập trung ngân hàng theo tương quan: trên MA200 +1,6% (MA200 84.137), vượt đỉnh 20 phiên, RS 84, 1 tháng +4,7%, 3 tháng +14,8%, khối ngoại mua ròng 154,9 tỷ/20 phiên, GTGD 3 tháng 62 tỷ. SuperAlpha chỉ 0,5% nên suất bị chặn ở 0,75% theo trần 1,5 lần của bài học #15; lấy 0,70%, càng hợp vì beta 1,13 và biến động 60 phiên 32,1% là cấu phần làm tăng rủi ro chứ giảm. Mốc sai 78.500 = giá trừ 4,0 sigma ngày (sigma 1.738 đồng); lỗ tối đa 0,06% NAV.
Chất xúc tác: trên MA200, vượt đỉnh 20 phiên; RS 84 với 3 tháng +14,8%; khối ngoại mua ròng 154,9 tỷ/20 phiên; ngành mới, hạ tương quan danh mục
Mục tiêu: 99,200 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 16%
Điều kiện sai: 78,500 · đóng cửa dưới MA200 84.137 hai phiên liên tiếp; RS tụt xuống dưới 60; khối ngoại đảo sang xả ròng
Mức tin cậy: 3/5 · 23/10/2026
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 100 cp, giá vốn 49,124, giá 48,000. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 43,200
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
Luận điểm: Viết lại thẻ tiếp quản 13/10 thành thẻ kỹ thuật đầy đủ và nâng vị thế 0,05% (200 cp, vô nghĩa về quản trị) lên 1,00%. Số 19/10: trên MA200 +37,6% (MA200 16.497), RS 87, 1 tháng +25,4%, 3 tháng +39,5%, beta 0,45, MACD tuần xanh, điểm tổng hợp 3,49. Không có suất SuperAlpha nên suất neo theo RS/xu hướng và giữ nhỏ ở 1,00% vì biến động 60 phiên 41%; lỗ tối đa theo mốc sai bằng 0,13% NAV. GTGD 3 tháng 20 tỷ chỉ vừa qua sàn nên mốc thanh khoản vào điều kiện sai. Mốc sai 19.750 = giá trừ 5 sigma ngày (sigma 586 đồng).
Chất xúc tác: trên MA200 +37,6%; RS 87; beta 0,45; MACD tuần xanh
Mục tiêu: 26,500 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 16.7%
Điều kiện sai: 19,750 · đóng cửa dưới MA200 16.497 hai phiên liên tiếp; GTGD 3 tháng tụt xuống dưới 20 tỷ; RS tụt xuống dưới 50
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
PM cập nhật thẻ 20/10/2026
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 300 cp, giá vốn 17,376, giá 13,200. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 11,880
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã đi quá nửa đường từ giá vốn 17,376 tới điều kiện sai 11,880
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 200 cp, giá vốn 10,666, giá 8,990. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 8,091
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã đi quá nửa đường từ giá vốn 10,666 tới điều kiện sai 8,091
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 100 cp, giá vốn 14,071, giá 12,450. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 11,205
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã đi quá nửa đường từ giá vốn 14,071 tới điều kiện sai 11,205
Nhận định thị trường: VN-Index 1.760,63 (22/10) sau nhịp bật 4,19% ba phiên, nhưng phiên cuối độ rộng âm (167 giảm/149 tăng) và VIC+VHM tạo 68,9% mức tăng; chênh lệch phái sinh co từ +11,4 về +1,0 điểm, vị thế mở giảm 1.586 hợp đồng. Dự báo AlgolabX đi ngang: 1.757 (23/10) → 1.776 (13/11) → 1.748 (04/12). Giải ngân về vùng thấp của dải cho phép: 84,4% thay vì 90–100%.
| Mã | Hành động | PM đề xuất | Sau kiểm luật | Mục tiêu | Giá sai | Tin cậy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VAB | Thoát | 0.0% | — | — | — | — |
| VND | Thoát | 0.0% | — | — | — | — |
| POW | Thoát | 0.0% | — | — | — | — |
| NAF | Thoát | 0.0% | — | — | — | — |
| HHV | Thoát | 0.0% | 0.0% | — | — | — |
| VC3 | Thoát | 0.0% | 0.0% | — | — | — |
| TPB | Thoát | 0.0% | 0.0% | — | — | — |
| HCM | Giảm | 3.7% | 3.7% | — | — | — |
| VCB | Giảm | 2.2% | 2.2% | — | — | — |
| VIB | Mở mới | 1.6% | 1.6% | 15,450 | 13,150 | 4/5 |
| IDC | Mở mới | 1.6% | 1.6% | 40,400 | 32,900 | 3/5 |
| ACV | Mở mới | 2.0% | 2.0% | 47,900 | 39,900 | 3/5 |
| FRT | Mở mới | 1.2% | 1.2% | 180,000 | 131,000 | 3/5 |
| VPL | Mở mới | 0.7% | 0.7% | 99,200 | 78,500 | 3/5 |
| MSB | Mua thêm | 2.7% | 2.7% | 17,050 | 14,300 | 4/5 |
| BSR | Mua thêm | 2.4% | 2.4% | 33,000 | 25,900 | 3/5 |
| GMD | Giữ | — | — | 63,900 | 53,400 | 4/5 |
| MSN | Mua thêm | 2.0% | 2.0% | — | — | — |
| DCM | Mua thêm | 2.3% | 2.3% | — | — | — |
| PVT | Mua thêm | 2.4% | 2.4% | — | — | — |
| DCL | Mua thêm | 1.6% | 1.6% | — | — | — |
| HAG | Mua thêm | 1.6% | 1.6% | — | — | — |
| HHP | Mua thêm | 1.6% | 1.6% | — | — | — |
| PVP | Mua thêm | 1.0% | 1.0% | — | — | — |
VN-Index 1.760,63 (22/10) sau nhịp bật 4,19% ba phiên, nhưng hẹp lại ở cuối: phiên 22/10 tăng 1,263% mà 167 mã giảm so 149 mã tăng, độ rộng 0,472, khối lượng tụt 29,3%, VIC và VHM tạo 68,9% mức tăng. Dự báo AlgolabX đi ngang: 1.757 (23/10) → 1.776 (13/11) → 1.748 (04/12). Bối cảnh chỉ định MỨC giải ngân: 76,65% dưới sàn 80% nên buộc nâng, PM AlgolabX chọn 84,5% — vùng thấp của dải — vì chỉ số đi ngang và còn sụt 3,78% từ đỉnh.
31 mã, vượt trần 30. Năm thẻ at_risk xử lý hết. BSR và MSB giữ, viết lại thẻ: cờ cả hai gốc từ nguồn hạ khuyến nghị — triết lý này không dùng — còn số 22/10 mạnh hơn 19/10 (BSR trên MA200 +9,5%, RS 75; MSB +29,5%, RS 91). POW, VAB, VND và thẻ "Tiếp quản" NAF thoát.
| Thay đổi | Lý do bằng số |
|---|---|
| Thoát VAB | GTGD 3T 4 tỷ, dưới sàn 20 tỷ |
| Thoát NAF | GTGD 3T 17 tỷ, dưới sàn 20 tỷ |
| Thoát VND | RS 26, dưới MA200 -17,1%, điểm -2,94 |
| Thoát POW | Điểm -1,66, RS 46, dưới MA200 -7,2%, MACD tuần đỏ |
| Thoát VC3 | Điểm -1,88, RS 41, "không tín hiệu", 1T -3,8% |
| Thoát HHV | RS 47, dưới MA200 -10,5%, MACD tuần đỏ, 3T -2,3% |
| Thoát TPB | Vị thế 0,15%; nhường chỗ Ngân hàng 32,6%/35% |
| HCM 4,96→3,70% | RS 49, 1T -3,6%, 3T -5,9%, SuperAlpha 0,6% — suất gấp 8 lần |
| VCB 3,20→2,20% | RS 52, dưới MA200 -7,2%, ngoại xả 585 tỷ/20p |
| Mở ACV 2,0% | Điểm 4,56 cao nhất 60 ứng viên, SuperAlpha 2,5%, RS 77, 1T +8,6%, biến động 23,0% |
| Mở VIB 1,6% | Biến động 20,3%/beta 0,78 tốt nhất nhóm ngân hàng; ngoại +192,5 tỷ |
| Mở IDC 1,6% | MACD tăng tỷ trọng, RS 70, biến động 25,9%/beta 0,77, GTGD 40 tỷ |
| Mở FRT 1,2% | Trên MA200 +10,2%, RS 91, 3T +40,5%, ngoại +257,8 tỷ, biến động 42,9% |
| Mở VPL 0,7% | Ngành mới, ngoại +154,9 tỷ, RS 84; chặn ở 1,5 lần SuperAlpha 0,5% |
| MSB→2,7% · BSR→2,4% | Đúng/dưới trần 1,5 lần SuperAlpha 1,8%; đóng cờ at_risk |
| MSN 2,0% · PVT 2,4% · DCM 2,3% · DCL 1,6% · HAG 1,6% · HHP 1,6% · PVP 1,0% | Lấp suất thẻ 19–20/10 chưa khớp; MSN lấy lại MA200 +0,6%, ngoại +444,9 tỷ |
| GMD giữ 4,88%, mục tiêu 57.900→63.900 | Giá 57.500 chạm mục tiêu cũ; lý do mới: RS đỉnh 52 tuần, vượt đỉnh 20 phiên, 3T +17,8% |
Kết quả: 29 mã, giải ngân 84,49%, Ngân hàng 33,79%, VPB 6,50%, vòng quay 5,55% NAV trên hạn mức 5,71%.
Ngân hàng 33,79% chỉ còn 1,21% đệm, trong khi ngoại xả HDB 3.573,6 tỷ, VPB 977,8 tỷ 20 phiên. VIC 5,54% beta 1,80 biến động 39% là rủi ro đơn lẻ lớn nhất. ABB, HHP, PVP, ACV có GTGD 3T 20–21 tỷ, sát sàn.
#13 — bảy mốc sai mới đều là giá trừ 4–5 sigma ngày, neo cạnh mức có tên: VIB 13.150, ACV 39.900, FRT 131.000 (dưới MA200), GMD 53.400.
#14 — bán phủ trọn năm thẻ at_risk cộng hai mã dưới sàn thanh khoản, trước khi mở mã mới.
#15 — suất mua mới dưới trần 1,5 lần SuperAlpha: ACV 2,0%/2,5%, VIB 1,6%/2,0%, IDC 1,6%/1,1%, VPL 0,7%/0,5%, MSB 2,7%/1,8%. FRT không có SuperAlpha nên neo theo RS/xu hướng với suất nhỏ nhất nhóm; suất lớn nhất là ACV, RS 77 trên trung vị, 1T +8,6% dương.
PM AlgolabX tiếp quản ngày 13/10/2026. Cả tuần NAV +0,72% so với VN-Index −1,68%, chênh +2,40% — nhưng +1,07% rơi vào phiên 12/10/2026, trước khi PM AlgolabX viết thẻ đầu tiên. Bốn phiên PM AlgolabX điều hành (13→16/10): NAV −0,35% so với VN-Index −0,88%, chênh +0,53%. Thước đo chính Sharpe xấu đi trong 4 phiên đó: −1,73 (12/10) → −1,81 (16/10). IR 0,63; tracking error 9,66%; sụt giảm tối đa −6,03%. Tuần dọn dẹp, chưa phải tuần alpha.
18 lệnh bán, trong đó 16 thẻ là thẻ tiếp quản trống: không mục tiêu, không kỳ vọng, mốc sai đúng bằng 90% giá ngày 13/10/2026 ở cả 16 mã — 16 vị thế bị bán mà chưa bao giờ có luận điểm viết ra.
Hai lệnh cắt lỗ tự động: VPI 14/10/2026 (−10,58%, nắm 1 ngày) và VHM 15/10/2026 (−15,05%, nắm 2 ngày). Mốc sai không hợp lý: −10% cứng từ giá tiếp quản, không neo hỗ trợ hay biến động. VHM giá vốn 69.704, mốc 59.400 = 90% của 66.000 — kích hoạt là đã lỗ −15%.
CTG (bán 29.950, mốc sai 27.400) và VCB (56.800 vs 52.000) có thẻ thật: hạ tập trung ngành chứ không cắt lỗ, giữ phần lõi, kỳ vọng +9,6% và +8,5% — nhất quán.
8/18 mã bị bán đang đóng góp dương trong tuần (CTG +16,6, SHB +13,0, ACB +9,2…); ACB bán ở 20.650, mốc sai còn xa 13,9%. Phiên 16/10 bán vào sức mạnh, đúng nhóm tạo alpha của tuần — chấp nhận được vì mục tiêu là hạ tập trung, nhưng phải gọi đúng tên.
36 mã, 78,6% NAV, ngân hàng 35,0% (mục tiêu 34,8% — đạt). Thẻ cần sửa:
Sai: buổi họp 15/10/2026 bị từ chối → 0 thay đổi, đúng phiên VHM kích hoạt cắt lỗ, lý do từ chối không được lưu. Sáu mã (6,28% NAV) được chính PM AlgolabX viết "thoát ưu tiên phiên tới" vào thẻ sáng 16/10/2026 lại vắng mặt trong danh sách duyệt cùng ngày, trong khi 1.204 triệu sức mua đổ vào 4 mã mới.
Đúng: không một lệnh đảo chiều — 0 mã vừa mua vừa bán, không mua lại mã đã cắt. Hạ tập trung ngân hàng 57,6% → 35,0% đúng mục tiêu. Phiên 14/10/2026, phiên VN-Index giảm mạnh nhất tuần (−0,85%), danh mục chỉ −0,28%, chênh +0,58% — toàn bộ alpha của 4 phiên PM AlgolabX điều hành đến từ phiên này: hồ sơ beta thấp chạy đúng ý đồ Sharpe. Cắt lỗ tự động không bị can thiệp dù mốc đặt sai.
| 23/10/2026 | MUA | VPL | 700 | 85,600 | quyết định 23/10/2026: mua VPL (conviction 3) | |
| 23/10/2026 | MUA | IDC | 4,300 | 35,500 | quyết định 23/10/2026: mua IDC (conviction 3) | |
| 23/10/2026 | MUA | FRT | 700 | 151,100 | quyết định 23/10/2026: mua FRT (conviction 3) | |
| 23/10/2026 | MUA | ACV | 4,400 | 43,200 | quyết định 23/10/2026: mua ACV (conviction 3) | |
| 23/10/2026 | MUA | VIB | 11,000 | 14,000 | quyết định 23/10/2026: mua VIB (conviction 4) | |
| 23/10/2026 | BÁN | VCB | 1,800 | 56,200 | -5.0% | quyết định 23/10/2026: giảm/thoát VCB |
| 23/10/2026 | BÁN | VC3 | 8,062 | 23,000 | -4.5% | quyết định 23/10/2026: giảm/thoát VC3 |
| 23/10/2026 | BÁN | TPB | 1,140 | 12,750 | +2.6% | quyết định 23/10/2026: giảm/thoát TPB |
| 23/10/2026 | BÁN | HHV | 10,900 | 9,660 | -3.3% | quyết định 23/10/2026: giảm/thoát HHV |
| 23/10/2026 | BÁN | HCM | 4,900 | 23,700 | -2.5% | quyết định 23/10/2026: giảm/thoát HCM |
| 21/10/2026 | BÁN | BVH | 1,200 | 67,400 | -4.7% | risk_stop: giá 67,400 ≤ điều kiện sai 67,800 (thẻ #113) |
| 20/10/2026 | BÁN | SBT | 2,900 | 21,100 | -0.8% | risk_stop: giá 21,150 ≤ điều kiện sai 21,150 (thẻ #79) |
| 19/10/2026 | BÁN | NAB | 15,800 | 11,750 | -10.2% | risk_stop: giá 11,750 ≤ điều kiện sai 11,750 (thẻ #73) |
| 19/10/2026 | MUA | PVT | 6,000 | 23,750 | quyết định 19/10/2026: mua PVT (conviction 3) | |
| 19/10/2026 | MUA | MSN | 2,000 | 71,500 | quyết định 19/10/2026: mua MSN (conviction 3) | |
| 19/10/2026 | MUA | DGW | 2,700 | 45,000 | quyết định 19/10/2026: mua DGW (conviction 3) | |
| 19/10/2026 | MUA | DCM | 3,600 | 33,850 | quyết định 19/10/2026: mua DCM (conviction 3) | |
| 19/10/2026 | MUA | DCL | 1,900 | 50,300 | quyết định 19/10/2026: mua DCL (conviction 3) | |
| 19/10/2026 | MUA | BVH | 1,200 | 70,500 | quyết định 19/10/2026: mua BVH (conviction 3) | |
| 19/10/2026 | MUA | VTZ | 5,700 | 20,400 | quyết định 19/10/2026: mua VTZ (conviction 4) | |
| 19/10/2026 | MUA | BAF | 3,300 | 30,900 | quyết định 19/10/2026: mua BAF (conviction 4) | |
| 19/10/2026 | BÁN | VPL | 1,200 | 78,200 | +1.3% | quyết định 19/10/2026: giảm/thoát VPL |
| 19/10/2026 | BÁN | VEA | 3,100 | 38,400 | +1.8% | quyết định 19/10/2026: giảm/thoát VEA |
| 19/10/2026 | BÁN | QNS | 2,000 | 50,300 | +0.7% | quyết định 19/10/2026: giảm/thoát QNS |
| 19/10/2026 | BÁN | KBC | 4,200 | 25,900 | -5.6% | quyết định 19/10/2026: giảm/thoát KBC |
| 19/10/2026 | BÁN | DSE | 4,900 | 20,800 | -6.6% | quyết định 19/10/2026: giảm/thoát DSE |
| 19/10/2026 | BÁN | DRI | 6,000 | 15,800 | -5.7% | quyết định 19/10/2026: giảm/thoát DRI |
| 19/10/2026 | BÁN | ACV | 2,400 | 41,400 | -1.0% | quyết định 19/10/2026: giảm/thoát ACV |
| 19/10/2026 | BÁN | AAA | 13,400 | 7,190 | -5.1% | quyết định 19/10/2026: giảm/thoát AAA |
| 16/10/2026 | MUA | VTZ | 7,500 | 20,300 | quyết định 16/10/2026: mua VTZ (conviction 3) | |
| 16/10/2026 | MUA | GMD | 6,400 | 53,100 | quyết định 16/10/2026: mua GMD (conviction 3) | |
| 16/10/2026 | MUA | BAF | 10,800 | 30,850 | quyết định 16/10/2026: mua BAF (conviction 3) | |
| 16/10/2026 | MUA | HCM | 15,800 | 24,000 | quyết định 16/10/2026: mua HCM (conviction 4) | |
| 16/10/2026 | BÁN | VVS | 100 | 79,900 | -2.9% | quyết định 16/10/2026: giảm/thoát VVS |
| 16/10/2026 | BÁN | VIB | 11,100 | 13,850 | -10.0% | quyết định 16/10/2026: giảm/thoát VIB |
| 16/10/2026 | BÁN | VCB | 5,600 | 56,800 | -4.0% | quyết định 16/10/2026: giảm/thoát VCB |
| 16/10/2026 | BÁN | TPB | 7,600 | 11,800 | -5.1% | quyết định 16/10/2026: giảm/thoát TPB |
| 16/10/2026 | BÁN | STB | 2,100 | 63,100 | -13.8% | quyết định 16/10/2026: giảm/thoát STB |
| 16/10/2026 | BÁN | SSB | 4,000 | 16,000 | +1.3% | quyết định 16/10/2026: giảm/thoát SSB |
| 16/10/2026 | BÁN | SHB | 24,400 | 10,550 | -16.2% | quyết định 16/10/2026: giảm/thoát SHB |
| 16/10/2026 | BÁN | OCB | 9,600 | 10,000 | -7.8% | quyết định 16/10/2026: giảm/thoát OCB |
| 16/10/2026 | BÁN | LPB | 1,500 | 37,500 | -27.5% | quyết định 16/10/2026: giảm/thoát LPB |
| 16/10/2026 | BÁN | HUT | 8,800 | 12,100 | -6.5% | quyết định 16/10/2026: giảm/thoát HUT |
| 16/10/2026 | BÁN | FRT | 100 | 140,600 | +24.1% | quyết định 16/10/2026: giảm/thoát FRT |
| 16/10/2026 | BÁN | CTG | 4,000 | 29,950 | -6.4% | quyết định 16/10/2026: giảm/thoát CTG |
| 16/10/2026 | BÁN | C69 | 3,800 | 17,600 | -13.1% | quyết định 16/10/2026: giảm/thoát C69 |
| 16/10/2026 | BÁN | BVS | 400 | 26,800 | -21.6% | quyết định 16/10/2026: giảm/thoát BVS |
| 16/10/2026 | BÁN | BID | 14,400 | 33,550 | -13.8% | quyết định 16/10/2026: giảm/thoát BID |
| 16/10/2026 | BÁN | ACB | 19,700 | 20,650 | -10.0% | quyết định 16/10/2026: giảm/thoát ACB |
| 15/10/2026 | BÁN | VHM | 8,200 | 59,300 | -15.0% | risk_stop: giá 59,300 ≤ điều kiện sai 59,400 (thẻ #89) |
| 14/10/2026 | BÁN | VPI | 1,980 | 49,900 | -10.6% | risk_stop: giá 49,950 ≤ điều kiện sai 49,950 (thẻ #94) |
| 09/10/2026 | MUA | VEA | 3,100 | 37,600 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 06/10/2026 | MUA | DRI | 6,000 | 16,700 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 02/10/2026 | BÁN | BMP | 700 | 143,100 | -633.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 30/09/2026 | MUA | MSB | 7,100 | 14,050 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 25/09/2026 | MUA | AAA | 13,400 | 7,550 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 25/09/2026 | MUA | VIC | 400 | 228,200 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 21/09/2026 | MUA | VCB | 1,600 | 60,200 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 21/09/2026 | BÁN | SSB | 4,200 | 24,100 | +5279.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 16/09/2026 | BÁN | BAF | 3,200 | 32,150 | +900.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 15/09/2026 | BÁN | TCB | 3,100 | 31,850 | +89.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 15/09/2026 | MUA | QNS | 2,000 | 49,800 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/09/2026 | MUA | ACB | 4,800 | 22,200 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/09/2026 | BÁN | KHG | 23,200 | 4,580 | -372.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 14/09/2026 | MUA | HCM | 4,100 | 25,200 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 09/09/2026 | BÁN | VNM | 2,000 | 61,000 | +359.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 07/09/2026 | MUA | HDB | 3,800 | 27,200 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 07/09/2026 | BÁN | BVB | 10,100 | 11,900 | -340.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 04/09/2026 | MUA | STB | 1,300 | 74,500 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 27/08/2026 | BÁN | REE | 2,400 | 46,100 | -101.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 24/08/2026 | MUA | HUT | 8,800 | 12,900 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 24/08/2026 | MUA | KBC | 4,200 | 27,350 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 24/08/2026 | MUA | BSR | 6,100 | 27,000 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 24/08/2026 | BÁN | HPG | 5,500 | 22,000 | +100.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 24/08/2026 | BÁN | ACV | 5,800 | 41,400 | -87.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 14/08/2026 | MUA | VPL | 1,200 | 77,000 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 12/08/2026 | BÁN | HSG | 9,900 | 10,850 | -284.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 06/08/2026 | MUA | VPB | 4,000 | 25,500 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 05/08/2026 | BÁN | POW | 9,100 | 14,050 | -15.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 05/08/2026 | BÁN | FRT | 800 | 134,900 | +1920.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 04/08/2026 | MUA | HAG | 7,300 | 14,100 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 04/08/2026 | BÁN | NAF | 2,000 | 48,250 | -178.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 03/08/2026 | MUA | VIC | 400 | 216,000 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 03/08/2026 | MUA | HHV | 10,900 | 9,960 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 03/08/2026 | MUA | TPB | 7,600 | 14,250 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 03/08/2026 | MUA | DSE | 4,900 | 22,200 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 03/08/2026 | MUA | KHG | 23,200 | 4,750 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 03/08/2026 | MUA | REE | 2,400 | 46,500 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 03/08/2026 | MUA | HAH | 2,700 | 45,300 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 03/08/2026 | MUA | BVB | 10,100 | 12,300 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 03/08/2026 | BÁN | GMD | 1,300 | 76,400 | -67.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 03/08/2026 | BÁN | GAS | 2,100 | 68,600 | -1058.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 22/07/2026 | BÁN | POW | 13,000 | 13,550 | -370.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | MUA | FRT | 900 | 113,000 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | NAF | 2,100 | 49,050 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | VPI | 1,800 | 61,200 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | HSG | 9,900 | 11,150 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | VNM | 2,000 | 58,800 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | GAS | 2,100 | 76,600 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | VIB | 11,100 | 15,350 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | BAF | 6,100 | 29,450 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | VC3 | 7,500 | 25,800 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | SHB | 24,400 | 12,550 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | ACV | 8,200 | 41,700 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | HDB | 13,600 | 27,150 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | HPG | 19,900 | 21,750 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | VPB | 16,800 | 25,850 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | MBB | 20,100 | 23,600 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | TCB | 12,400 | 31,400 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | BID | 14,400 | 38,800 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | CTG | 17,600 | 31,900 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | VCB | 9,500 | 58,800 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | MUA | VHM | 4,100 | 139,200 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 20/07/2026 | BÁN | VVS | 2,000 | 95,700 | +1653.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | VTZ | 7,500 | 20,200 | -64.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | VND | 17,600 | 17,800 | +244.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | VGR | 3,600 | 85,200 | -950.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | TVC | 40,200 | 8,600 | -15.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | STB | 2,600 | 72,700 | +311.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | SSB | 13,700 | 15,900 | +80.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | SBT | 6,800 | 20,900 | -156.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | PVP | 20,100 | 17,450 | +249.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | PET | 9,200 | 37,050 | -108.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | OCB | 19,200 | 10,900 | +62.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | NVB | 27,200 | 12,200 | -408.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | NAB | 10,700 | 12,800 | -206.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | MST | 33,900 | 10,100 | -113.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | MSB | 16,200 | 16,250 | -15.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | LPB | 5,200 | 52,900 | +237.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | KLB | 27,500 | 12,400 | -134.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | KDC | 6,200 | 48,150 | -297.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | HVN | 14,000 | 23,200 | -583.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | HNG | 49,400 | 6,900 | -158.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | HHP | 18,300 | 15,050 | +436.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | F88 | 2,700 | 73,900 | -122.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | CTS | 12,500 | 24,400 | -1141.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | C69 | 13,300 | 19,700 | -262.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | BVS | 9,700 | 31,100 | -893.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | BMP | 1,500 | 152,000 | -51.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 20/07/2026 | BÁN | ABB | 9,400 | 17,500 | +279.0% | [quy tắc cố định] SuperAlpha giảm/bỏ tỷ trọng |
| 17/07/2026 | MUA | VAB | 200 | 10,650 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 17/07/2026 | MUA | TCB | 4,000 | 31,900 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 17/07/2026 | MUA | OCB | 9,600 | 10,850 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 17/07/2026 | MUA | POW | 22,200 | 14,050 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 17/07/2026 | MUA | BMP | 700 | 150,500 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | VVS | 2,100 | 82,000 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | OCB | 19,200 | 10,800 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | F88 | 2,700 | 74,700 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | SBT | 9,700 | 21,200 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | GMD | 3,100 | 76,800 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | BMP | 1,500 | 153,500 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | STB | 3,400 | 70,400 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | KDC | 6,200 | 49,550 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | VND | 17,900 | 17,350 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | HHP | 24,000 | 14,400 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | PVP | 20,300 | 17,000 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | MST | 33,900 | 10,200 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | CTS | 12,500 | 27,500 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | BVS | 10,100 | 34,100 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | HVN | 14,000 | 24,600 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | VIC | 1,500 | 217,000 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | ACB | 14,900 | 23,100 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | VTZ | 17,000 | 20,300 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | MSB | 21,300 | 16,250 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | ABB | 20,300 | 17,000 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | KLB | 27,500 | 12,550 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | NAB | 26,500 | 13,050 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | PET | 9,200 | 37,400 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | SSB | 21,900 | 15,750 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | LPB | 6,700 | 51,600 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | VGR | 3,600 | 94,000 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | NVB | 27,200 | 12,700 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | C69 | 17,100 | 20,200 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | TVC | 40,200 | 8,600 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng | |
| 15/07/2026 | MUA | HNG | 49,400 | 7,000 | [quy tắc cố định] SuperAlpha tăng/mở tỷ trọng |
Luận điểm: Trên MA200 +3,5% (MA200 69.572), RS 72, 3 tháng +20,0%, nến đảo chiều tăng, MACD tuần xanh, GTGD 3 tháng 47 tỷ. Mở ngành Bảo hiểm chưa có trong danh mục, giúp hạ tập trung ngành Ngân hàng theo tỷ lệ. SuperAlpha 0,6% nên suất 0,9% bằng đúng 1,5 lần SuperAlpha — trần của bài học #15. Mục tiêu 84.000 là biên trên biến động 3 tháng; mốc sai 67.800 = MA200 69.572 trừ 1 sigma ngày.
Chất xúc tác: trên MA200; nến đảo chiều tăng; MACD tuần xanh; RS 72
Mục tiêu: 84,000 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 16.7%
Điều kiện sai: 67,800 · đóng cửa dưới MA200 69.572 hai phiên liên tiếp; RS tụt xuống dưới 50
Mức tin cậy: 3/5 · 19/10/2026
đã thoát vị thế do chạm điều kiện sai
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 14,400 cp, giá vốn 38,858, giá 33,900. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 30,510
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 19,700 cp, giá vốn 22,915, giá 20,150. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 18,135
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: RS 70, trên MA200 +7,5%, biến động 16,3%, beta 0,14. Kỹ thuật 15/10: trên MA200 +7,5% (MA200 46.409), RS 70, 1 tháng +0,0%, 3 tháng +5,1%, biến động 60 phiên 16%, beta 0,14, GTGD 3 tháng 11 tỷ, SuperAlpha 1,3%. Mục tiêu 53.100 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 45.000 là mất hỗ trợ → bán. Rủi ro: GTGD 10,9 tỷ dưới sàn 20 tỷ — thoát khi có hạn mức.
Chất xúc tác: trên MA200; beta thấp; MACD tuần xanh; nén biên độ
Mục tiêu: 53,100 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 6.4%
Điều kiện sai: 45,000 · đóng cửa dưới MA200 46.409 hai phiên liên tiếp; GTGD 3 tháng 10,9 tỷ dưới sàn 20 tỷ của triết lý
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 9,600 cp, giá vốn 10,833, giá 9,960. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 8,964
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 4,000 cp, giá vốn 15,774, giá 16,800. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 15,120
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 2,100 cp, giá vốn 73,048, giá 67,300. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 60,570
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 24,400 cp, giá vốn 12,569, giá 10,000. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 9,000
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Đóng trên VWAP, GTGD 62 tỷ. Kỹ thuật 15/10: dưới MA200 -8,9% (MA200 84.541), RS 40, 1 tháng -10,0%, 3 tháng -3,5%, biến động 60 phiên 33%, beta 1,14, GTGD 3 tháng 62 tỷ, SuperAlpha 0,5%. Mục tiêu 87.100 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 70.800 là mất hỗ trợ → bán. Rủi ro: RS 40, dưới MA200 -8,9%, 1 tháng -10,0% — thoát ưu tiên phiên tới.
Chất xúc tác: đóng trên VWAP
Mục tiêu: 87,100 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 13.1%
Điều kiện sai: 70,800 · RS tụt xuống dưới 30
Mức tin cậy: 2/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Biến động 14,9%, beta 0,45, GTGD 34 tỷ — cấu phần hạ biến động cho mục tiêu Sharpe. Kỹ thuật 15/10: dưới MA200 -5,2% (MA200 24.379), RS 45, 1 tháng -2,9%, 3 tháng -4,6%, biến động 60 phiên 15%, beta 0,45, GTGD 3 tháng 34 tỷ, SuperAlpha 1,2%. Mục tiêu 24.500 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 21.250 là mất hỗ trợ → bán. Rủi ro: RS 45 và dưới MA200 -5,2% nên chỉ tăng vừa phải.
Chất xúc tác: beta thấp
Mục tiêu: 24,500 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 6.1%
Điều kiện sai: 21,250 · RS tụt xuống dưới 30
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Nén biên độ, đóng trên VWAP. Kỹ thuật 15/10: dưới MA200 -7,2% (MA200 22.888), RS 39, 1 tháng -3,4%, 3 tháng -6,0%, biến động 60 phiên 17%, beta 0,69, GTGD 3 tháng 12 tỷ, SuperAlpha 1,4%. Mục tiêu 22.650 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 19.550 là mất hỗ trợ → bán. Rủi ro: RS 39, dưới MA200 -7,2%, GTGD 11,6 tỷ dưới sàn — thuộc nhóm thoát ưu tiên phiên tới.
Chất xúc tác: beta thấp; nén biên độ; đóng trên VWAP
Mục tiêu: 22,650 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 6.6%
Điều kiện sai: 19,550 · RS tụt xuống dưới 30; GTGD 3 tháng 11,6 tỷ dưới sàn 20 tỷ của triết lý
Mức tin cậy: 2/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 100 cp, giá vốn 82,123, giá 82,000. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 73,800
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 1,980 cp, giá vốn 55,720, giá 55,500. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 49,950
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế do chạm điều kiện sai
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 11,100 cp, giá vốn 15,373, giá 13,650. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 12,285
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 8,200 cp, giá vốn 69,704, giá 66,000. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 59,400
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế do chạm điều kiện sai
Luận điểm: Giá sát MA200, chỉ thấp hơn 1,4% — xu hướng đi ngang chứ chưa vỡ, MACD tuần xanh, RS 62. Kỹ thuật 15/10: dưới MA200 -1,4% (MA200 7.096), RS 62, 1 tháng -5,9%, 3 tháng +1,2%, biến động 60 phiên 27%, beta 0,64, GTGD 3 tháng 11 tỷ, SuperAlpha 0,9%. Mục tiêu 7.750 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 6.450 là mất hỗ trợ → bán. Rủi ro: GTGD 3 tháng 10,7 tỷ DƯỚI sàn thanh khoản 20 tỷ — ưu tiên thoát phiên tới khi có hạn mức.
Chất xúc tác: beta thấp; MACD tuần xanh; đóng trên VWAP
Mục tiêu: 7,750 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 10.7%
Điều kiện sai: 6,450 · RS tụt xuống dưới 30; GTGD 3 tháng 10,7 tỷ dưới sàn 20 tỷ của triết lý
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 8,800 cp, giá vốn 12,919, giá 12,400. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 11,160
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 1,500 cp, giá vốn 51,677, giá 40,700. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 36,630
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: RS 56, nền giá thấp, thị phần GTGD tăng. Kỹ thuật 15/10: dưới MA200 -10,0% (MA200 45.555), RS 56, 1 tháng +4,1%, 3 tháng -1,2%, biến động 60 phiên 23%, beta 0,72, GTGD 3 tháng 18 tỷ, SuperAlpha 1,7%. Mục tiêu 44.750 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 37.700 là mất hỗ trợ → bán. Rủi ro: GTGD 18,4 tỷ dưới sàn 20 tỷ và dưới MA200 -10,0% — ưu tiên thoát phiên tới.
Chất xúc tác: beta thấp; khối ngoại mua ròng; nền giá thấp; thị phần GTGD tăng
Mục tiêu: 44,750 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 9.1%
Điều kiện sai: 37,700 · RS tụt xuống dưới 30; GTGD 3 tháng 18,4 tỷ dưới sàn 20 tỷ của triết lý
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Cấu phần hạ biến động mạnh nhất còn chỗ: beta 0,19 thấp nhất danh mục, biến động 60 phiên 21%, trên MA200 +3,4% (MA200 21.760), RS 68, 3 tháng +7,9%, khối ngoại mua ròng 558,4 tỷ/20 phiên — dòng tiền ngoại mạnh nhất trong toàn bộ mã đang giữ. Thẻ 19/10 đã chốt suất 1,5% nhưng lệnh chỉ khớp một phần nên tỷ trọng thực còn 0,68%; lần này nâng về 1,80%. GTGD 3 tháng 23 tỷ qua sàn 20 tỷ, vị thế 172 triệu chỉ bằng 0,7% GTGD. Mốc sai 21.150 = giá trừ 4,5 sigma ngày (sigma 297 đồng), nằm dưới MA200 21.760.
Chất xúc tác: khối ngoại mua ròng 558,4 tỷ/20 phiên; beta 0,19; trên MA200 +3,4%; MACD tuần xanh
Mục tiêu: 24,550 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 9.1%
Điều kiện sai: 21,150 · đóng cửa dưới MA200 21.760 hai phiên liên tiếp; MACD ngày trở lại tín hiệu bán; GTGD 3 tháng tụt xuống dưới 20 tỷ
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế do chạm điều kiện sai
Luận điểm: Nến tăng mạnh, KL đột biến, thị phần GTGD đột biến, 1 tháng +1,8%. Kỹ thuật 15/10: dưới MA200 -13,1% (MA200 10.955), RS 46, 1 tháng +1,8%, 3 tháng -7,6%, biến động 60 phiên 21%, beta 0,72, GTGD 3 tháng 25 tỷ, SuperAlpha 1,2%. Mục tiêu 10.350 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 8.750 là mất hỗ trợ → bán. Rủi ro: dưới MA200 -13,1%, RS 46.
Chất xúc tác: beta thấp; nến tăng mạnh; nền giá thấp; đà tăng
Mục tiêu: 10,350 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 8.7%
Điều kiện sai: 8,750 · RS tụt xuống dưới 30
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Biến động 14,1% thấp, nền giá thấp, đóng trên VWAP. Kỹ thuật 15/10: dưới MA200 -16,3% (MA200 30.749), RS 36, 1 tháng -1,3%, 3 tháng -8,2%, biến động 60 phiên 14%, beta 0,93, GTGD 3 tháng 34 tỷ, SuperAlpha 0,7%. Mục tiêu 27.300 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 23.700 là mất hỗ trợ → bán. Rủi ro: RS 36 và dưới MA200 -16,3% — thuộc nhóm thoát ưu tiên phiên tới.
Chất xúc tác: nền giá thấp; nén biên độ; đóng trên VWAP
Mục tiêu: 27,300 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 6%
Điều kiện sai: 23,700 · RS tụt xuống dưới 30
Mức tin cậy: 2/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: RS 89, trên MA200 +10,8%, biến động 12,8%, beta 0,27 — Sharpe tốt. Kỹ thuật 15/10: trên MA200 +10,8% (MA200 35.008), RS 89, 1 tháng +8,4%, 3 tháng +12,1%, biến động 60 phiên 13%, beta 0,27, GTGD 3 tháng 12 tỷ, SuperAlpha 1,6%. Mục tiêu 41.150 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 34.900 là mất hỗ trợ → bán. Rủi ro: GTGD 11,6 tỷ dưới sàn 20 tỷ; RSI quá mua.
Chất xúc tác: trên MA200; beta thấp; MACD tuần xanh; thị phần GTGD tăng
Mục tiêu: 41,150 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 6.1%
Điều kiện sai: 34,900 · đóng cửa dưới MA200 35.008 hai phiên liên tiếp; GTGD 3 tháng 11,6 tỷ dưới sàn 20 tỷ của triết lý
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Viết lại thẻ tiếp quản 13/10 theo triết lý kỹ thuật. Mã qua sàn thanh khoản rất rộng (GTGD 3 tháng 119 tỷ), có SuperAlpha 1,3% và PTKT +1,0 nhờ MACD mua tích luỹ, 1 tháng +2,1%, biến động 20%. Ngược lại giá còn dưới MA200 13.274 là 9,6% và RS 52 chỉ ngang trung vị, nên không nâng suất; ngành Ngân hàng đang ở 34,9% sát trần 35% cũng không còn chỗ. Giữ suất tiếp quản 0,14%; mốc sai 11.250 = giá trừ 5 sigma ngày.
Chất xúc tác: MACD mua tích luỹ; SuperAlpha 1,3%; GTGD 119 tỷ; thị phần GTGD đột biến
Mục tiêu: 13,000 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 8.3%
Điều kiện sai: 11,250 · RS tụt xuống dưới 40; MACD mất tín hiệu mua tích luỹ
Mức tin cậy: 2/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Cờ at_risk cũ dựa trên biên an toàn tới MA200 chỉ 1,5% và việc giá đã đi quá nửa đường tới mốc sai 11.550. Số 16/10 cho thấy xu hướng chưa vỡ: vẫn trên MA200 +1,5% (MA200 11.921), RS 59, 1 tháng +3,4%, MACD tuần xanh, khối ngoại mua ròng, beta 0,50, GTGD 3 tháng 21,0 tỷ qua sàn. Thay vì hạ tỷ trọng bằng hạn mức vòng quay đã cạn, siết mốc sai từ 11.550 lên 11.750 = MA200 11.921 trừ 1 sigma ngày: lỗ tối đa còn 0,06% NAV.
Chất xúc tác: trên MA200; MACD tuần xanh; khối ngoại mua ròng; beta 0,50
Mục tiêu: 13,300 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 9.9%
Điều kiện sai: 11,750 · đóng cửa dưới MA200 11.921 hai phiên liên tiếp
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế do chạm điều kiện sai
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 400 cp, giá vốn 34,151, giá 26,100. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 23,490
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 3,800 cp, giá vốn 20,230, giá 17,800. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 16,020
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: RS 86, trên MA200 +23,0%, 3 tháng +29,4% — kỹ thuật mạnh. Kỹ thuật 15/10: trên MA200 +23,0% (MA200 12.844), RS 86, 1 tháng +17,7%, 3 tháng +29,4%, biến động 60 phiên 33%, beta 0,61, GTGD 3 tháng 15 tỷ, SuperAlpha 0,8%. Mục tiêu 17.850 là biên trên theo biến động 3 tháng; thủng 14.200 là mất hỗ trợ → bán. Rủi ro: GTGD 14,7 tỷ dưới sàn 20 tỷ; giữ vì xu hướng còn tốt, thoát khi RS suy yếu.
Chất xúc tác: trên MA200; beta thấp; MACD tuần xanh; RS mạnh
Mục tiêu: 17,850 · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng 13%
Điều kiện sai: 14,200 · đóng cửa dưới MA200 12.844 hai phiên liên tiếp; GTGD 3 tháng 14,7 tỷ dưới sàn 20 tỷ của triết lý
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế
Luận điểm: Tiếp quản 13/10/2026 từ giai đoạn quy tắc cố định: nắm 100 cp, giá vốn 113,170, giá 149,600. PM rà lại và viết thẻ đầy đủ ở buổi họp đầu.
Chất xúc tác: —
Mục tiêu: — · Kỳ hạn 3 tháng · Kỳ vọng —
Điều kiện sai: 134,640
Mức tin cậy: 3/5 · 13/10/2026
đã thoát vị thế