STB — TĂNG TỶ TRỌNG (nâng một nấc từ GIỮ 29/09) nhưng mục tiêu 31/12/2026 HẠ 80.000 về 73.000: nâng nấc và hạ mốc cùng lúc là cách duy nhất mô tả đúng một cổ phiếu vừa trả lại 17 phiên giảm 21,8% rồi tăng trần trên khối lượng 2,63 lần nền; bội số sổ sách neo 2,10 lần, toàn bộ phần tăng đến từ vốn chủ tích luỹ
STB — nâng nấc và hạ mốc cùng một bản: phần định giá vượt trội đã bị thị trường thu về 0,22 lần sổ sách trong 17 phiên, và đó là lý do nấc lên được
I. Khuyến nghị
Khuyến nghị: TĂNG TỶ TRỌNG — nâng một nấc so báo cáo 29/09/2026 (GIỮ, mục tiêu 80.000 đồng); mục tiêu 31/12/2026 đồng thời HẠ về 73.000 đồng. Hai việc ngược chiều nhau trong một bản, và cả hai đều cần thiết. Nâng nấc vì phiên này cổ phiếu thoả đúng quy tắc đòi giá và khối lượng cùng hướng ở mức rõ nhất toàn cụm: tăng kịch trần 6,86% trên khối lượng 2,63 lần nền mười phiên — cường độ khối lượng cao thứ tư trong cả danh mục hai trăm mã, và cả bốn vị trí cao nhất đều là mã ngân hàng — đóng cửa đúng giá cao nhất phiên, góp +1,725 điểm cho chỉ số, kèm tín hiệu kỹ thuật +1,00 (MACD buy_accumulate, nến raise_weight). Hạ mốc vì mốc 80.000 đặt ngày 29/09 đã sai và phải nói thẳng: mười bảy phiên sau đó cổ phiếu giảm 21,8% về đáy 61.800 ngày 19/10, tức đi xa khỏi mục tiêu theo chiều ngược, và ngay cả sau nhịp bật bốn phiên +10,8% thì mốc cũ vẫn còn cách thị giá 16,8%. Giữ 80.000 lúc này là lặp lại đúng lỗi mà bản 29/09 đã nêu tên ở chiều còn lại. Phần phải nói thẳng thứ hai: luận điểm chặn nấc chưa bị bác một dòng nào — nợ xấu 7,54%, nợ nhóm 2 ở 2,65% dư nợ, bao phủ 56,7%, và báo cáo cấp mã mới nhất đọc toàn văn vẫn giữ nấc trung tính. Cái đổi là giá phải trả: bội số sổ sách rơi từ 2,28 về 2,06 lần mà không cần một dòng tin xấu nào về chất lượng tài sản. Mức độ tin cậy: trung bình (~55%).
| Mốc | 31/12/2026 | 31/03/2027 | 30/06/2027 | 30/09/2027 |
|---|---|---|---|---|
| Giá mục tiêu (đồng) | 73.000 | 75.000 | 77.000 | 79.000 |
| So giá hiện tại | +6,6% | +9,5% | +12,4% | +15,3% |
Đường mục tiêu bám khung chỉ số bản 23/10 — nền 1.774,15 → 1.728 cuối năm (cam kết giữ nguyên, thấp hơn nền 2,60%) → 1.756 cuối quý 1/2027 → 1.776 giữa 2027 → ~1.812 cuối quý 3/2027. Cổ phiếu được đặt dương ở cả bốn mốc trong khi chỉ số âm hai mốc đầu: chênh lệch +9,2 điểm phần trăm tới cuối năm và +13,2 điểm phần trăm tới 30/09/2027 — đó chính là nội dung của nấc tăng tỷ trọng, vốn là phát biểu tương đối chứ tuyệt đối. Cơ sở định lượng: sổ sách quý 2 là 33.315,7 đồng/cp; cộng lợi nhuận dự phóng §VI (không có cổ tức) đưa ước tính lên ~34.838 cuối 2026, ~35.645 cuối quý 1/2027, ~36.573 giữa 2027 và ~37.527 cuối quý 3/2027. Bốn mốc giá trên đo ra 2,10 lần sổ sách ở cả bốn, so 2,06 lần hiện tại. Nói cách khác: bội số đứng yên suốt bốn quý, toàn bộ phần tăng giá đến từ vốn chủ tích luỹ. Mốc 2,10 lần không phải lựa chọn tự do — nó trùng đúng bội số cuối 2026 ngụ ý trong giá mục tiêu 73.500 của báo cáo bên ngoài mới nhất, tức hai cách dựng độc lập gặp nhau.
Giá đóng cửa 68,500 đồng ngày 2026-10-23; biên độ 52 tuần 45,950 – 79,000 đồng (cao hơn đáy +49.1%, thấp hơn đỉnh -13.3%); khối lượng bình quân 30 phiên ~3 triệu cổ phiếu.
II. Luận điểm chính
- Cái thay đổi so bản 29/09 là giá phải trả, không phải nền tảng — và lần này thay đổi theo chiều có lợi. Ngày 29/09 cổ phiếu giao dịch ở 2,28 lần sổ sách · P/E 46,4 lần; nay 2,06 lần · P/E 41,9 lần trên cùng bộ số quý 2 (sổ sách 33.315,7 đồng/cp · lợi nhuận trượt bốn quý 1.633,7 đồng/cp — dữ liệu tài chính cơ bản). Toàn bộ 0,22 lần sổ sách bị thu về không đi kèm một dữ kiện xấu mới nào về chất lượng tài sản: không có kết quả quý 3, không có báo cáo hạ định giá, không có tin nợ xấu. Lệch mốc neo 31/12/2025 hạ từ +30,69% về +18,10%. Đây là lý do nấc lên được trong khi mốc phải xuống.
- Chuỗi hành động lãi suất của chính ngân hàng là xúc tác thật, nhưng hiệu ứng ròng lên biên lãi thuần vẫn CHƯA xác định được dấu. Tin trong ngày: ngân hàng giảm 0,5%/năm lãi suất huy động các kỳ hạn từ 6 tháng, áp dụng từ 20/10 (bản tin 23/10), nối sau gói tín dụng 40.000 tỷ giảm 2%/năm lãi vay (19/10) và gói ưu đãi 20.000 tỷ cho khách hàng cá nhân (23/10). Hai vế ngược nhau và vế ép lớn hơn về điểm phần trăm: 2% trên khoảng 60.000 tỷ, tức ~9,4% dư nợ 636 nghìn tỷ, so 0,5% trên phần tiền gửi kỳ hạn dài tái định giá dần trong 2–3 quý. Dữ kiện chặn ở nền: lãi suất liên ngân hàng kỳ 21/10 cho qua đêm 3,39% nhưng sáu tháng 8,07% và chín tháng 8,55% — chênh 468 điểm cơ bản, đúng vùng kỳ hạn mà công văn yêu cầu hạ. Chi phí vốn trung hạn chưa xuống; phần ép biên còn ở phía trước, và bản này chỉ cho biên lãi thuần nhích 2,90% → 3,08% qua bốn quý (§VI), dưới xa mốc 4,28% của năm 2027 trong một mô hình bên ngoài.
- Phải ghi rõ: dòng tin được lan truyền nhiều nhất của chính phiên tăng trần KHÔNG có nội dung lợi nhuận. Bản tin điểm 9,25 của phiên là việc Phó Chủ tịch thường trực Hội đồng quản trị được đề cử vào vị trí Chủ tịch Liên đoàn Bóng đá Việt Nam khoá X — một đề cử không liên quan dòng tiền của ngân hàng. Bằng chứng nối thêm: chuỗi tin lãi suất đã có từ 19–20/10, nhưng hai phiên ấy giá chỉ nhúc nhích (61.800 rồi 62.300), còn cú trần đến ba phiên sau. Kết luận đúng là nhịp bốn phiên +10,8% khởi từ chuỗi chính sách, nhưng chặng cuối phải chiết khấu — và đó là lý do nấc chỉ lên một bậc, mục tiêu cuối năm chỉ đặt +6,6%, chứ không đuổi theo giá.
- Dự phóng cả năm GIỮ NGUYÊN nhưng cấu phần ĐỔI, sau khi đọc toàn văn một báo cáo cấp mã chưa từng được dùng ở bản trước. Báo cáo VCI 21/09/2026 (phát hành 15/09, giá mục tiêu 73.500, nấc phù hợp thị trường) nâng dự báo thu nhập lãi thuần 2026 lên 26.764 tỷ (+6,5%) và thu nhập phí ròng lên 6.262 tỷ (+44,6%), đồng thời nâng chi phí dự phòng +32% lên 14.465 tỷ; cơ sở là hạn mức tín dụng còn ~10 điểm phần trăm chưa dùng ở nửa cuối năm (sáu tháng mới tăng 1,5% so toàn ngành 7,41%) và biên lãi thuần sáu tháng thực 2,77% vượt kỳ vọng. Bản này nâng thu nhập lãi thuần cả năm 25.599 → 26.369 tỷ và nâng chi phí dự phòng 13.839 → 14.119 tỷ, hai chiều gần như triệt tiêu nhau nên lợi nhuận trước thuế cả năm giữ 8.176 tỷ — tức 100,9% kế hoạch đại hội 8.100 tỷ, vẫn nằm thấp nhất phổ so 8.235 và 8.496 tỷ của hai mô hình bên ngoài.
- Hai khoản ở phía vượt dự phóng vừa chuyển từ kỳ vọng sang hành động đo được, nhưng chưa được cộng vào bảng. Trong tháng 10 ngân hàng đấu giá tài sản bảo đảm hơn 3.620 tỷ đồng để thu hồi nợ của một hãng hàng không — khoản dư nợ mà một báo cáo tháng 8 đã đo trên 3.000 tỷ — trong đó có hơn 47.300 m² sàn thương mại rao 3.600 tỷ (bản tin 15–16/10), cộng bảy lô đất của một doanh nghiệp cà phê (14/10). Đây là lần đầu chuỗi thu hồi có giá chào cụ thể thay vì chỉ có kế hoạch. Nhưng đấu giá chưa là tiền về, nên bảng §VI không cộng; khoản lớn hơn nhiều — giá trị thu hồi kỳ vọng từ 32,5% cổ phần thế chấp, mà một mô hình bên ngoài giả định bán cuối 2027 và chính giả định ấy tạo ra dự phóng lợi nhuận trước thuế 2027 37.779 tỷ — cũng nằm ngoài bảng. Chênh lệch giữa bảng này và phổ bên ngoài ở năm 2027 chủ yếu là chênh lệch về thời điểm một sự kiện, không phải về đọc số liệu.
- Mô hình chu kỳ kinh tế xếp ngành ở nhãn Trung lập, hạng 12/19, và bản này đi ngược nhãn đó có chủ ý — pha vĩ mô Tăng trưởng nóng (tháng 09/2026) đang hướng tới Phục hồi, chỉ số nhóm tài chính −0,1%/tháng qua 34 tháng với tỷ lệ thắng 47%, sức mạnh tương đối 62 (+5 trong 20 phiên). Tỷ lệ thắng 47% trên 34 tháng là bằng chứng yếu, gần như không phân biệt được với đồng xu, nên nó không đủ sức chặn một nấc được dựng trên giá, khối lượng và bội số đo trực tiếp của từng mã. Không điều chỉnh số nào theo nhãn ngành.
III. So sánh khuyến nghị
| Đơn vị | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---|
| VCI | 21/09/2026 | Phù hợp thị trường (duy trì) | 73.500 đ |
| NHSV | 08/09/2026 | Cập nhật — nhấn mạnh rủi ro chất lượng tài sản | 52.800 đ |
| TCBS | 10/08/2026 | Quan sát thêm tiến độ đề án trước khi giải ngân | không nêu giá mục tiêu |
| HSC | 04/08/2026 | Giảm tỷ trọng (duy trì) | 61.000 đ |
| VCI | 31/07/2026 | Nhận thấy rủi ro điều chỉnh giảm dự báo | không nêu giá mục tiêu |
| VCBS | 13/06/2026 | Phân tích kỹ thuật — nhịp tăng điểm | 76.800 đ |
| VPBS | 12/05/2026 | Chất lượng tài sản và NIM cần theo dõi | 63.200 đ |
| VND | 16/04/2026 | Khởi đầu chu kỳ tăng trưởng mới | 73.000 đ |
| MBS | 15/04/2026 | Tái cấu trúc kéo dài kìm hãm đà tăng | 58.800 đ |
| Báo cáo này | 23/10/2026 | TĂNG TỶ TRỌNG (nâng từ GIỮ 29/09) | 73.000 đ (31/12/2026) |
Điều quan trọng nhất của bảng này là nó vừa đổi dấu. Hồi 29/09 cả hai mốc mới nhất đều nằm dưới thị giá; nay 73.500 cao hơn thị giá 7,3% sau khi giá rơi 21,8%, nên mốc tham chiếu cao nhất còn hiệu lực lần đầu trong bốn tháng không còn là một bản phân tích kỹ thuật cũ mà là một mô hình định giá đầy đủ phát hành cách đây năm tuần. Mốc 73.000 của báo cáo này thấp hơn 500 đồng mốc ấy — lần đầu báo cáo này đặt mục tiêu dưới mốc bên ngoài cao nhất thay vì trên, và sự trùng khớp đáng ghi: bội số cuối 2026 ngụ ý trong 73.500 là 2,1 lần sổ sách, đúng mốc 2,10 lần mà §I dựng ra bằng đường vốn chủ tích luỹ. Biên phổ 52.800 – 73.500 vẫn rộng 39,2%, và mốc thấp nhất thuần tuý là kết quả của một giả định khác về thời điểm xử lý 32,5% cổ phần — không phải một cách đọc khác về quý 2.
IV. Rủi ro & điều kiện đảo chiều
- Điều kiện hạ lại GIỮ — kỳ công bố kết quả quý 3/2026, dự kiến cuối tháng 10 (trong vòng mười phiên). Trả nấc về trung tính nếu một trong ba: nợ nhóm 2 vượt 3,5% dư nợ (từ 2,65% cuối quý 2); hoặc nợ xấu vượt 8,0% (dự phóng cả năm cao nhất của phổ bên ngoài là 8,3%); hoặc chi phí dự phòng quý 3 vượt 4.200 tỷ so mốc 3.370 tỷ của bảng §VI. Điều kiện phụ theo giá, hiệu lực ngay: đóng cửa dưới 63.700 — đáy phiên này, tức mất toàn bộ thân nến tăng trần — kèm hệ số khối lượng từ 1,5 lần thì hạ ngay, không đợi báo cáo.
- Rủi ro lớn nhất của chính nấc vừa nâng là nó dựa một phần vào một phiên mà dòng tin dẫn dắt không có nội dung lợi nhuận. Nếu phiên kế tiếp giá trả lại trên 4% trên khối lượng vẫn cao (phân phối), thì cách đọc đúng của phiên 23/10 là đầu cơ theo tin quản trị chứ định giá lại theo chính sách, và nấc phải về GIỮ ngay trong bản kế. Ngưỡng đo: đóng cửa dưới 65.800 trong hai phiên bất kỳ trước 31/10.
- Chi phí vốn là dòng mà bảng §VI vỡ trước tiên, và áp lực phát hành đang tăng chứ giảm. Trong tháng 10 ngân hàng huy động thêm 1.000 tỷ trái phiếu kỳ hạn sáu năm (22/10) và công bố kế hoạch chào bán 15.000 tỷ trái phiếu (01–02/10), nối sau các lô 3.000 tỷ lãi 9,5%/năm và 3.650 tỷ lãi 10%/năm của quý 3. Khi mặt bằng lãi suất phát hành gấp gần hai lần chi phí huy động trượt bốn quý 4,62%, mỗi 5.000 tỷ phát hành mới khoá thêm khoảng 60 tỷ chi phí lãi mỗi quý. Nếu kế hoạch 15.000 tỷ thực hiện đủ ở mặt bằng ấy, biên lãi thuần quý 2/2027 khó đạt 3,08% và dòng lợi nhuận trước thuế mất khoảng 180 tỷ mỗi quý so bảng.
- Điều kiện nâng MUA — chỉ một đường duy nhất, và nó không nằm trong tay ngân hàng. Cần văn bản phúc đáp của cơ quan quản lý về phương án xử lý 32,5% cổ phần, hoặc tiền thu thực tế ghi nhận vào thu nhập từ các tài sản vừa đấu giá, quy mô từ 3.000 tỷ một quý. Mốc phúc đáp đã bị đẩy lùi 1–2 năm theo hướng dẫn của ban lãnh đạo; không nâng tiếp trước khi có văn bản.
V. Dữ liệu nền
- KQKD quý 2/2026 (giá trị quý đơn, dữ liệu tài chính cơ bản — quý 3 CHƯA công bố): thu nhập lãi thuần 6.247,2 tỷ (−5,1% so cùng kỳ, +3,4% so quý trước) · LNTT 2.029,9 tỷ (−44,5%) · LN cổ đông công ty mẹ 1.346,7 tỷ (−53,5%). Quý 1/2026: 6.042,0 / 2.106,2 / 1.584,4. Luỹ kế sáu tháng: 12.289,3 / 4.136,1 / 2.931,1 — bằng 51,1% kế hoạch lợi nhuận trước thuế cả năm 8.100 tỷ. Cả năm 2025 (tổng bốn quý): 26.680,7 / 7.628,0 / 5.939,1, trong đó quý 4/2025 lỗ trước thuế 3.360,1 tỷ.
- Cấu phần quý 2 và chất lượng tài sản: tổng thu nhập hoạt động 9.950 tỷ (+28,1%) nhưng phần tăng đến từ lãi thuần dịch vụ 3.202 tỷ (+248,4%) — khoản phí thu xếp tín dụng giai đoạn đầu mà ban lãnh đạo hướng dẫn nửa cuối năm chỉ còn 50–70%. Chi phí dự phòng 5.095 tỷ (+458,5%) = 71,5% lợi nhuận trước dự phòng; sáu tháng 7.119 tỷ (+542,7%). Nợ xấu 7,54% (+92 đcb so quý trước, +508 đcb so cùng kỳ) · nợ nhóm 2 2,65% dư nợ từ 0,95% · nhóm 3–5 +19,5% từ đầu năm · bao phủ 56,7% (từ 53,2%) · NIM quý 2,82% (+6,8 đcb), trượt bốn quý 2,96% (−14 đcb) · chi phí vốn quý 5,1% từ 4,6%, trượt bốn quý 4,62% · CASA 16,7% · CIR quý 28,4%, sáu tháng 35,6% · dư nợ 636 nghìn tỷ, +1,5% từ đầu năm so toàn ngành 7,41% · tiền gửi khách hàng +4,8% từ đầu năm · tổng tài sản 892.048,6 tỷ · vốn chủ 62.807,2 tỷ.
- Định giá: tại thị giá phiên này — P/E ~41,9 lần · P/B ~2,06 lần, vốn hoá ~129.137 tỷ đồng; theo bộ chỉ số chốt quý 2/2026: P/E 45,17 · P/B 2,22 · ROE 4,90% · ROA 0,35% · EPS trượt bốn quý 1.633,7 đồng · sổ sách 33.315,7 đồng/cp · 1.885,2 triệu cổ phiếu lưu hành · đòn bẩy nợ/vốn chủ 13,2 lần. Để so ngang: bội số sổ sách dự phóng 2026 của trung vị nhóm ngân hàng được theo dõi là 1,18 lần trên ROE 17,7%, so mã này 2,18 lần trên ROE 10,5% (báo cáo VCI 21/09).
- Giá & khối lượng phiên 23/10: 68.500 (+6,86%, kịch trần); mở 64.100, cao nhất 68.500, thấp nhất 63.700 — đóng đúng giá cao nhất phiên; khối lượng 8.234.300 cổ phiếu (hệ số 2,63 so nền mười phiên 3.130.730**), giá trị 554,4 tỷ đồng; khối ngoại bán ròng 84,2 tỷ; đóng góp +1,725 điểm vào chỉ số. Nhịp bốn phiên: 61.800 → 62.300 → 63.100 → 64.100 → 68.500 (+10,8%**), đi sau một nhịp giảm 21,8% trong 17 phiên từ đỉnh 79.000 ngày 10/09.
- Trigger kích hoạt: KL (hệ số 2,63 — cao thứ tư trong hai trăm mã) · BD (+6,86%, biên độ ngày lớn nhất kể từ đầu chu kỳ hiện hành) · TT⁴ (bốn bản tin trong phiên: hạ 0,5%/năm lãi suất huy động từ 20/10; gói ưu đãi 20.000 tỷ cho khách hàng cá nhân; đề cử Phó Chủ tịch Hội đồng quản trị vào Chủ tịch Liên đoàn Bóng đá Việt Nam; cụm ngân hàng kéo chỉ số đảo chiều) · SK. Không kích hoạt: MG (không có báo cáo môi giới mới trong phiên) · NEO (+18,10% so mốc neo, đã rời nhóm lệch sâu nhất sau nhịp giảm) · NB · NG. PT: MACD
buy_accumulate, nếnraise_weight, điểm +1,00 — xác nhận cùng chiều nấc nâng. Bản tổng kết phiên có mục riêng cho cụm Ngân hàng: cụm góp +7,799 điểm tức 57,7% mức dịch chuyển với 18 trên 19 mã tăng, khối ngoại phân hoá trong cụm (bán ròng ACB 488,5 tỷ và mã này 84,2 tỷ, mua ròng TCB 152,6 · CTG 62,1 · HDB 54,9 · VPB 39,8 · EIB 29,0 · SHB 18,6).
VI. Dự phóng 4 quý tới
<!-- forecast-table:start -->| Chỉ tiêu | Q3F/2026 | Q4F/2026 | Q1F/2027 | Q2F/2027 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng thu nhập HĐ | 8.370 | 8.940 | 8.980 | 9.380 |
| Thu nhập lãi thuần | 6.820 | 7.260 | 7.420 | 7.740 |
| NIM | 2,90 | 2,96 | 3,02 | 3,08 |
| LN thuần HĐKD | 5.420 | 5.620 | 5.810 | 6.090 |
| Chi phí dự phòng | 3.370 | 3.630 | 3.680 | 3.650 |
| LNTT | 2.050 | 1.990 | 2.130 | 2.440 |
| LN cổ đông cty mẹ | 1.460 | 1.410 | 1.520 | 1.750 |
Căn cứ phân bổ. Cả năm 2026 báo cáo này dự lợi nhuận trước thuế 8.176 tỷ đồng (+7,2% so 7.628,0 tỷ của 2025), tức 100,9% kế hoạch đại hội 8.100 tỷ — giữ nguyên tổng so bản 29/09 nhưng đổi cấu phần: thu nhập lãi thuần cả năm nâng 25.599 → 26.369 tỷ và chi phí dự phòng nâng 13.839 → 14.119 tỷ, hai chiều triệt tiêu nhau. Lý do nâng vế đầu là một dữ kiện bản trước không có: hạn mức tín dụng còn ~10 điểm phần trăm chưa dùng ở nửa cuối năm trong khi sáu tháng chỉ tăng 1,5%, cộng biên lãi thuần sáu tháng thực 2,77% vượt kỳ vọng, cộng khoản hạ 0,5%/năm lãi suất huy động kỳ hạn từ 6 tháng áp dụng 20/10 bắt đầu tái định giá chi phí vốn từ quý 4. Lý do nâng vế sau là hướng dẫn của ban lãnh đạo rằng dự phòng nửa cuối tương đương nửa đầu (7.119 tỷ) cộng 2,65% dư nợ đang ở nhóm 2 — nguồn chuyển nhóm của một đến hai quý tới. Trừ sáu tháng đã công bố 4.136,1 tỷ, phần dư 4.040 tỷ chia hai quý theo tỷ lệ 50,7 / 49,3: quý 4 có thu nhập lãi thuần cao hơn (dư địa tín dụng dồn về cuối năm) nhưng dự phòng cũng nặng hơn theo đúng mùa vụ hai năm gần nhất — riêng quý 4/2025 trích 9.232 tỷ. Phí dịch vụ nửa cuối lấy cận dưới khoảng dẫn 50–70%; biên lãi thuần nhích 2,90% → 3,08% qua bốn quý, nằm giữa hai dự phóng bên ngoài cho 2026/2027 (2,85%/4,28% và 2,8%/2,9%) và dưới xa vế trên vì phần ép biên của chính sách còn ở phía trước khi lãi suất liên ngân hàng sáu tháng vẫn 8,07%.
Hai lưu ý về độ lệch và phần chưa cộng. Thứ nhất, đây là dự phóng của báo cáo này, không trích lại của bên nào — nhưng để thấy vị trí: hai mô hình bên ngoài đặt lợi nhuận trước thuế 2026 ở 8.235 và 8.496 tỷ; bảng này đặt 8.176 tỷ, vẫn thấp nhất phổ, với dự phòng cả năm 14.119 tỷ (dưới cả 14.208 và 14.465 tỷ của hai bên ấy — chênh lệch đã thu hẹp rõ so bản trước). Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ cả năm theo bảng này là 5.801 tỷ, thấp hơn 6.588 và 6.797 tỷ của hai bên kia, và phần lớn khoảng cách là giả định thuế: bảng này áp thuế suất thực tế đã ghi nhận sáu tháng (~29%) thay vì thuế suất luật định 20%. Thứ hai, khác biệt lớn nhất vẫn ở năm 2027 và báo cáo này nói thẳng là mình lệch phổ ở phía dưới: một mô hình bên ngoài dự lợi nhuận trước thuế 2027 lên 37.779 tỷ nhờ chi phí dự phòng rơi về 4.599 tỷ và biên lãi thuần vọt lên 4,28%, toàn bộ dựa trên giả định bán 32,5% cổ phần thế chấp vào cuối 2027; một mô hình khác dự 13.127 tỷ. Bảng này giữ dự phòng ở ~3.650 tỷ mỗi quý suốt nửa đầu 2027 và không cộng sự kiện ấy, vì nó phụ thuộc một văn bản phúc đáp chưa có. Nếu văn bản về sớm, bảng này thiếu rất nhiều ở phía dưới — nhưng cách xử lý đúng là ghi nó ở §IV như điều kiện nâng nấc, không nhúng vào đường cơ sở. Ngược lại, nếu tốc độ chuyển nhóm của nợ nhóm 2 tăng hoặc kế hoạch phát hành 15.000 tỷ trái phiếu thực hiện đủ ở mặt bằng 9,5–10%, dòng chi phí dự phòng và dòng thu nhập lãi thuần là hai nơi bảng này vỡ trước tiên.
VII. Nguồn
- Báo cáo phân tích đọc toàn văn phiên này (hai báo cáo, cửa sổ từ 24/08/2026): VCI 21/09/2026 "STB [PHTT −3,3%] — Đẩy mạnh cho vay doanh nghiệp dự kiến sẽ thúc đẩy tăng trưởng trong giai đoạn hậu tái cơ cấu — Cập nhật" (phát hành 15/09) — duy trì phù hợp thị trường, giá mục tiêu 73.500 đ/cp, thu nhập thặng dư 92.216 đồng và P/B mục tiêu 1,3 lần, tỷ trọng 50/50; chi phí vốn chủ sở hữu 13,5% sau khi nâng tỷ lệ phi rủi ro 100 điểm cơ bản lên 7,0%, beta riêng 0,82. Dùng ở §I (bội số cuối 2026 ngụ ý 2,1 lần), §II (dự báo 2026 mới: NII 26.764 tỷ +6,5% · NFI 6.262 tỷ +44,6% · TOI 34.832 · PPOP 22.700 · dự phòng 14.465 +32% · LNTT 8.235 · NIM 2,85% · COF 5,08% · CASA 17,7% · CIR 34,8% · nợ xấu cuối 2026 5,00% · tín dụng +12%; dư địa hạn mức nửa cuối; mục tiêu nâng tỷ trọng cho vay doanh nghiệp lên 25–30% dư nợ, CASA của một tập đoàn lớn ~13 nghìn tỷ tương đương 12% tổng CASA; mục tiêu CIR trung hạn 28%; cơ cấu nhân sự 60/40 → 80/20), §III (so ngang trung vị nhóm 1,18 lần/ROE 17,7%; P/B trượt 2,30 lần, cao hơn 2,9 độ lệch chuẩn so bình quân 5 năm 1,45 lần) và §VI (đối chiếu 2027F: TOI 54.522 · PPOP 42.378 · dự phòng 4.599 · LNTT 37.779 · LNST 30.223 · NIM 4,28%, dựa trên giả định bán 32,5% cổ phần cuối 2027). NHSV 08/09/2026 "STB: Báo cáo cập nhật KQKD Q2/2026" — giá mục tiêu 52.800 đ/cp (thu nhập thặng dư 52.641 và P/B 52.891, tỷ trọng 50/50); dùng ở §II và §V (NIM quý 2,82% +6,8 đcb, trượt 2,96% −14 đcb; COF quý 5,1% từ 4,6%, trượt 4,62% +24 đcb; nợ nhóm 3–5 +19,5% từ đầu năm; bao phủ 56,7% từ 53,2%; CASA 16,7%; CIR quý 28,4%; tín dụng +1,5% so ngành 7,41%; tiền gửi khách hàng +4,8%; giảm 27,7% huy động liên ngân hàng; beta 0,62) và §VI (đối chiếu 2026F/2027F: TOI 35.755/39.003 · dự phòng 14.208/11.055 · LNTT 8.496/13.127 · LNST 6.797/10.501 · NIM 2,8%/2,9% · nợ xấu 8,3%/7,5% · LLR 59,4%/73,2%).
- Đã đọc ở các báo cáo trước, không đọc lại: TCBS 10/08/2026 (không nêu giá mục tiêu); HSC 04/08/2026 (61.000 — nguồn của dữ kiện dư nợ hãng hàng không trên 3.000 tỷ dùng ở §II); VCI 31/07/2026 (không nêu giá mục tiêu); VCBS 13/06/2026 (76.800); VPBS 12/05/2026 (63.200); VND 16/04/2026 (73.000); MBS 15/04/2026 (58.800).
- Tin tức phiên 23/10/2026 (bốn bản tin — nguồn của trigger TT⁴): giảm 0,5%/năm lãi suất huy động các kỳ hạn từ 6 tháng, áp dụng từ 20/10; mở rộng gói hỗ trợ vốn khách hàng cá nhân quy mô ưu đãi tới 20.000 tỷ đồng; Phó Chủ tịch thường trực Hội đồng quản trị được đề cử vào vị trí Chủ tịch Liên đoàn Bóng đá Việt Nam khoá X (giá tăng kịch trần trong cùng phiên); cụm ngân hàng kéo chỉ số đảo chiều tăng 13,52 điểm, phiên tăng thứ tư liên tiếp. Cửa sổ 30/09–22/10: huy động 1.000 tỷ trái phiếu kỳ hạn sáu năm (22/10); giảm 2%/năm lãi suất cho vay qua gói tín dụng 40.000 tỷ (19/10); đấu giá tài sản bảo đảm hơn 3.620 tỷ thu hồi nợ hãng hàng không, gồm hơn 47.300 m² sàn thương mại rao 3.600 tỷ (15–16/10); đấu giá bảy lô đất một doanh nghiệp cà phê (14/10); kế hoạch chào bán 15.000 tỷ trái phiếu, trong đó 5.250 tỷ rót vào lĩnh vực ưu tiên (01–02/10).
- Bản tin thị trường 23/10/2026: cụm Ngân hàng là cụm dẫn dắt phiên, góp +7,799 điểm tức 57,7% mức dịch chuyển với 18/19 mã tăng; bốn vị trí cao nhất về cường độ khối lượng trong cả danh mục 200 mã đều thuộc cụm (ACB 6,22× · EIB 5,28× · OCB 4,47× · mã này 2,63×); lãi suất liên ngân hàng kỳ 21/10 — qua đêm 3,39%, sáu tháng 8,07%, chín tháng 8,55%; dư nợ ký quỹ toàn thị trường đỉnh lịch sử 457,5 nghìn tỷ; tâm lý thị trường vùng Sợ hãi 38/100.
- Bản dự phóng chỉ số 23/10/2026 — mục 2.A dòng #1 (trigger KL · BD · TT4 · SK; nâng GIỮ → TĂNG TỶ TRỌNG; tín hiệu kỹ thuật +1,00) và mục V.B.3 (cụm Ngân hàng, khối ngoại phân hoá trong cụm); khung chỉ số nền 1.774,15 → 1.728 cuối năm (cam kết GIỮ) → 1.756 cuối quý 1/2027 → 1.776 giữa 2027 → 1.831 mốc 12 tháng (22/10/2027); ba kịch bản cuối năm 1.800/1.728/1.676 với xác suất 33/45/22.
- Mô hình chu kỳ kinh tế (phiên 23/10/2026): ngành Ngân hàng — nhãn triển vọng Trung lập, hạng 12/19; pha vĩ mô Tăng trưởng nóng (tháng 09/2026) hướng tới Phục hồi, phù hợp pha −0,09%/tháng; chỉ số nhóm tài chính −0,1%/tháng qua 34 tháng, tỷ lệ thắng 47%; sức mạnh tương đối 62 (+5 trong 20 phiên).
- Dữ liệu tài chính cơ bản: kết quả kinh doanh theo quý (giá trị quý đơn) tới quý 2/2026 — quý 3/2026 CHƯA công bố tại ngày soạn; bảng cân đối và bộ chỉ số định giá quý 2/2026; bảng giá – khối lượng và hệ số khối lượng mười phiên tới 23/10; mốc neo 31/12/2025 = 58.000 đồng.
- Báo cáo trước: 29/09/2026 — GIỮ, mục tiêu 80.000 (nấc và mốc còn hiệu lực trên sổ, là mốc so của quyết định nâng nấc kèm hạ mốc); 13/08/2026 — GIẢM TỶ TRỌNG, 70.000; 07/08/2026 — GIỮ, 76.000.





