VN
Yên Bái
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
46.29
30/06/2025
Thay đổi
-3.57
-7.16% vs trước
Cao nhất
49.86
trong khung hiển thị
Thấp nhất
22.83
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 46.29 |
| 31/05/2025 | 49.86 |
| 30/04/2025 | 42.96 |
| 28/02/2025 | 31.25 |
| 31/01/2025 | 39.44 |
| 31/12/2024 | 45.87 |
| 30/11/2024 | 41.01 |
| 31/10/2024 | 38.16 |
| 30/09/2024 | 29.42 |
| 31/07/2024 | 44.78 |
| 30/06/2024 | 39.7 |
| 31/05/2024 | 35.35 |
| 30/04/2024 | 37.15 |
| 31/03/2024 | 36.57 |
| 29/02/2024 | 22.83 |





