VN
Vĩnh Phúc
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
1,317
30/06/2025
Thay đổi
+57.50
+4.56% vs trước
Cao nhất
1,317
trong khung hiển thị
Thấp nhất
813.63
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 1,317 |
| 31/05/2025 | 1,260 |
| 30/04/2025 | 1,254 |
| 28/02/2025 | 1,212 |
| 31/01/2025 | 1,013 |
| 31/12/2024 | 1,100 |
| 30/11/2024 | 1,069 |
| 31/10/2024 | 1,040 |
| 30/09/2024 | 984.24 |
| 31/07/2024 | 1,097 |
| 30/06/2024 | 1,037 |
| 31/05/2024 | 1,124 |
| 30/04/2024 | 1,187 |
| 31/03/2024 | 1,162 |
| 29/02/2024 | 813.63 |





