VN
Trà Vinh
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
42.02
30/06/2025
Thay đổi
+3.01
+7.71% vs trước
Cao nhất
42.64
trong khung hiển thị
Thấp nhất
18.43
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 42.02 |
| 31/05/2025 | 39.02 |
| 30/04/2025 | 35.86 |
| 28/02/2025 | 28.45 |
| 31/01/2025 | 32.26 |
| 31/12/2024 | 41.38 |
| 30/11/2024 | 39.8 |
| 31/10/2024 | 42.64 |
| 30/09/2024 | 32.96 |
| 31/07/2024 | 41.67 |
| 30/06/2024 | 39.64 |
| 31/05/2024 | 30.92 |
| 30/04/2024 | 30.92 |
| 31/03/2024 | 27.48 |
| 29/02/2024 | 18.43 |





