VN
Tiền Giang
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
605.65
30/06/2025
Thay đổi
-5.05
-0.83% vs trước
Cao nhất
610.7
trong khung hiển thị
Thấp nhất
341.95
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 605.65 |
| 31/05/2025 | 610.7 |
| 30/04/2025 | 584.29 |
| 28/02/2025 | 420.45 |
| 31/01/2025 | 454.81 |
| 31/12/2024 | 557.8 |
| 30/11/2024 | 497.31 |
| 31/10/2024 | 537.55 |
| 30/09/2024 | 592.67 |
| 31/07/2024 | 603.38 |
| 30/06/2024 | 573.02 |
| 31/05/2024 | 553.58 |
| 30/04/2024 | 525.77 |
| 31/03/2024 | 491.91 |
| 29/02/2024 | 341.95 |





