VN
Thừa Thiên - Huế
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
133.88
30/06/2025
Thay đổi
+11.52
+9.41% vs trước
Cao nhất
136.57
trong khung hiển thị
Thấp nhất
79.66
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 133.88 |
| 31/05/2025 | 122.36 |
| 30/04/2025 | 132.71 |
| 28/02/2025 | 99.69 |
| 31/01/2025 | 120.77 |
| 31/12/2024 | 136.57 |
| 30/11/2024 | 116.85 |
| 31/10/2024 | 115.3 |
| 30/09/2024 | 111.56 |
| 31/07/2024 | 122.71 |
| 30/06/2024 | 104.13 |
| 31/05/2024 | 117.06 |
| 30/04/2024 | 96.22 |
| 31/03/2024 | 104.95 |
| 29/02/2024 | 79.66 |





