VN
Thái Bình
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
298.16
30/06/2025
Thay đổi
+11.20
+3.90% vs trước
Cao nhất
298.16
trong khung hiển thị
Thấp nhất
147.58
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 298.16 |
| 31/05/2025 | 286.96 |
| 30/04/2025 | 256.63 |
| 28/02/2025 | 202.74 |
| 31/01/2025 | 237.11 |
| 31/12/2024 | 258.62 |
| 30/11/2024 | 235.12 |
| 31/10/2024 | 267.51 |
| 30/09/2024 | 233.35 |
| 31/07/2024 | 268.87 |
| 30/06/2024 | 246.79 |
| 31/05/2024 | 147.58 |
| 30/04/2024 | 213.36 |
| 31/03/2024 | 194.51 |
| 29/02/2024 | 147.8 |





