VN
Quảng Nam
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
236.6
30/06/2025
Thay đổi
+43.94
+22.81% vs trước
Cao nhất
236.6
trong khung hiển thị
Thấp nhất
107.78
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 236.6 |
| 31/05/2025 | 192.66 |
| 30/04/2025 | 185.44 |
| 28/02/2025 | 151.33 |
| 31/01/2025 | 190.26 |
| 31/12/2024 | 193.4 |
| 30/11/2024 | 188.31 |
| 31/10/2024 | 197.63 |
| 30/09/2024 | 171.97 |
| 31/07/2024 | 224.31 |
| 30/06/2024 | 170.25 |
| 31/05/2024 | 178.23 |
| 30/04/2024 | 150.11 |
| 31/03/2024 | 153.86 |
| 29/02/2024 | 107.78 |





