VN
Quảng Bình
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
20.49
30/06/2025
Thay đổi
+3.64
+21.60% vs trước
Cao nhất
24.62
trong khung hiển thị
Thấp nhất
8.01
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 20.49 |
| 31/05/2025 | 16.85 |
| 30/04/2025 | 16.47 |
| 28/02/2025 | 13.09 |
| 31/01/2025 | 20.26 |
| 31/12/2024 | 23.47 |
| 30/11/2024 | 24.62 |
| 31/10/2024 | 22.86 |
| 30/09/2024 | 12.95 |
| 31/07/2024 | 16.58 |
| 30/06/2024 | 17.32 |
| 31/05/2024 | 12.9 |
| 30/04/2024 | 15.85 |
| 31/03/2024 | 20.62 |
| 29/02/2024 | 8.01 |





