VN
Phú Yên
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
34.89
30/06/2025
Thay đổi
+4.37
+14.31% vs trước
Cao nhất
34.89
trong khung hiển thị
Thấp nhất
18.02
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 34.89 |
| 31/05/2025 | 30.52 |
| 30/04/2025 | 30.82 |
| 28/02/2025 | 27.57 |
| 31/01/2025 | 28.97 |
| 31/12/2024 | 31.26 |
| 30/11/2024 | 26.58 |
| 31/10/2024 | 28.29 |
| 30/09/2024 | 24.32 |
| 31/07/2024 | 29.41 |
| 30/06/2024 | 34.6 |
| 31/05/2024 | 31.13 |
| 30/04/2024 | 31.94 |
| 31/03/2024 | 28.14 |
| 29/02/2024 | 18.02 |





