VN
Ninh Thuận
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
13.92
30/06/2025
Thay đổi
-2.82
-16.82% vs trước
Cao nhất
16.74
trong khung hiển thị
Thấp nhất
4.91
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 13.92 |
| 31/05/2025 | 16.74 |
| 30/04/2025 | 15.8 |
| 28/02/2025 | 6.88 |
| 31/01/2025 | 9.48 |
| 31/12/2024 | 11.64 |
| 30/11/2024 | 10.97 |
| 31/10/2024 | 11.04 |
| 30/09/2024 | 9.86 |
| 31/07/2024 | 11.63 |
| 30/06/2024 | 10.66 |
| 31/05/2024 | 8.97 |
| 30/04/2024 | 7.23 |
| 31/03/2024 | 7.01 |
| 29/02/2024 | 4.91 |





