VN
Nam Định
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
582.38
30/06/2025
Thay đổi
+22.62
+4.04% vs trước
Cao nhất
582.38
trong khung hiển thị
Thấp nhất
147.47
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 582.38 |
| 31/05/2025 | 559.76 |
| 30/04/2025 | 499.86 |
| 28/02/2025 | 265.87 |
| 31/01/2025 | 317.35 |
| 31/12/2024 | 370.41 |
| 30/11/2024 | 276.52 |
| 31/10/2024 | 256.67 |
| 30/09/2024 | 221.39 |
| 31/07/2024 | 259.41 |
| 30/06/2024 | 241.58 |
| 31/05/2024 | 261.37 |
| 30/04/2024 | 208.31 |
| 31/03/2024 | 209.91 |
| 29/02/2024 | 147.47 |





