VN
Long An
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
731.41
30/06/2025
Thay đổi
-16.30
-2.18% vs trước
Cao nhất
768.11
trong khung hiển thị
Thấp nhất
410.78
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 731.41 |
| 31/05/2025 | 747.71 |
| 30/04/2025 | 768.11 |
| 28/02/2025 | 555.19 |
| 31/01/2025 | 670.44 |
| 31/12/2024 | 729.89 |
| 30/11/2024 | 699.49 |
| 31/10/2024 | 705.2 |
| 30/09/2024 | 608.14 |
| 31/07/2024 | 698.96 |
| 30/06/2024 | 626.99 |
| 31/05/2024 | 618.1 |
| 30/04/2024 | 659.86 |
| 31/03/2024 | 621.55 |
| 29/02/2024 | 410.78 |





