VN
Kon Tum
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
36.77
30/06/2025
Thay đổi
+8.70
+31.00% vs trước
Cao nhất
70.34
trong khung hiển thị
Thấp nhất
17.41
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 36.77 |
| 31/05/2025 | 28.07 |
| 30/04/2025 | 24.07 |
| 28/02/2025 | 33.42 |
| 31/01/2025 | 51.64 |
| 31/12/2024 | 62.19 |
| 30/11/2024 | 70.34 |
| 31/10/2024 | 57.42 |
| 30/09/2024 | 54.17 |
| 31/07/2024 | 54.71 |
| 30/06/2024 | 44.54 |
| 31/05/2024 | 17.41 |
| 30/04/2024 | 17.63 |
| 31/03/2024 | 29.33 |
| 29/02/2024 | 34.76 |





