VN
Kiên Giang
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
72.19
30/06/2025
Thay đổi
-5.27
-6.81% vs trước
Cao nhất
98.3
trong khung hiển thị
Thấp nhất
47.55
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 72.19 |
| 31/05/2025 | 77.46 |
| 30/04/2025 | 97.61 |
| 28/02/2025 | 47.55 |
| 31/01/2025 | 75.87 |
| 31/12/2024 | 59.89 |
| 30/11/2024 | 75.92 |
| 31/10/2024 | 98.3 |
| 30/09/2024 | 71.79 |
| 31/07/2024 | 92.19 |
| 30/06/2024 | 79.41 |
| 31/05/2024 | 72.22 |
| 30/04/2024 | 89.27 |
| 31/03/2024 | 84.31 |
| 29/02/2024 | 59.33 |





