VN
Huế
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
141.6
31/05/2026
Thay đổi
+2.01
+1.44% vs trước
Cao nhất
153.69
trong khung hiển thị
Thấp nhất
97.24
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 141.6 |
| 30/04/2026 | 139.59 |
| 31/03/2026 | 132.58 |
| 28/02/2026 | 97.24 |
| 31/01/2026 | 142.32 |
| 31/12/2025 | 153.69 |
| 30/11/2025 | 111.88 |
| 31/10/2025 | 114.99 |
| 30/09/2025 | 128.73 |
| 31/08/2025 | 143.29 |
| 31/07/2025 | 141.72 |





