VN
Hòa Bình
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
52.62
30/06/2025
Thay đổi
-3.76
-6.67% vs trước
Cao nhất
61.3
trong khung hiển thị
Thấp nhất
38.53
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 52.62 |
| 31/05/2025 | 56.38 |
| 30/04/2025 | 61.3 |
| 28/02/2025 | 45.45 |
| 31/01/2025 | 49.31 |
| 31/12/2024 | 45.58 |
| 30/11/2024 | 45.19 |
| 31/10/2024 | 53.09 |
| 30/09/2024 | 42.72 |
| 31/07/2024 | 51.72 |
| 30/06/2024 | 39.56 |
| 31/05/2024 | 43.91 |
| 30/04/2024 | 38.53 |
| 31/03/2024 | 39.23 |
| 29/02/2024 | 39.33 |





