VN
Hậu Giang
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
61.48
30/06/2025
Thay đổi
-9.78
-13.73% vs trước
Cao nhất
71.26
trong khung hiển thị
Thấp nhất
39.68
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 61.48 |
| 31/05/2025 | 71.26 |
| 30/04/2025 | 61.46 |
| 28/02/2025 | 46.89 |
| 31/01/2025 | 43.59 |
| 31/12/2024 | 67.6 |
| 30/11/2024 | 57.99 |
| 31/10/2024 | 62.23 |
| 30/09/2024 | 66.82 |
| 31/07/2024 | 65.4 |
| 30/06/2024 | 69.28 |
| 31/05/2024 | 57.28 |
| 30/04/2024 | 52.63 |
| 31/03/2024 | 56.34 |
| 29/02/2024 | 39.68 |





