VN
Hải Dương
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
1,022
30/06/2025
Thay đổi
+53.56
+5.53% vs trước
Cao nhất
1,022
trong khung hiển thị
Thấp nhất
571.85
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 1,022 |
| 31/05/2025 | 968.32 |
| 30/04/2025 | 953.08 |
| 28/02/2025 | 722.12 |
| 31/01/2025 | 766.83 |
| 31/12/2024 | 918.96 |
| 30/11/2024 | 891.57 |
| 31/10/2024 | 926.28 |
| 30/09/2024 | 789.63 |
| 31/07/2024 | 1,015 |
| 30/06/2024 | 906.42 |
| 31/05/2024 | 841.26 |
| 30/04/2024 | 800.08 |
| 31/03/2024 | 857.51 |
| 29/02/2024 | 571.85 |





