VN
Hà Nam
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
1,555
30/06/2025
Thay đổi
+73.98
+5.00% vs trước
Cao nhất
1,555
trong khung hiển thị
Thấp nhất
619.46
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 1,555 |
| 31/05/2025 | 1,481 |
| 30/04/2025 | 1,296 |
| 28/02/2025 | 906.75 |
| 31/01/2025 | 867.99 |
| 31/12/2024 | 956.05 |
| 30/11/2024 | 943.73 |
| 31/10/2024 | 961.55 |
| 30/09/2024 | 806.15 |
| 31/07/2024 | 866.03 |
| 30/06/2024 | 869.99 |
| 31/05/2024 | 853.13 |
| 30/04/2024 | 784.01 |
| 31/03/2024 | 751.4 |
| 29/02/2024 | 619.46 |





