VN
Hà Giang
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
13.14
30/06/2025
Thay đổi
+2.73
+26.16% vs trước
Cao nhất
26.19
trong khung hiển thị
Thấp nhất
5.09
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 13.14 |
| 31/05/2025 | 10.42 |
| 30/04/2025 | 11.16 |
| 28/02/2025 | 7.82 |
| 31/01/2025 | 18.34 |
| 31/12/2024 | 11.45 |
| 30/11/2024 | 6.85 |
| 31/10/2024 | 6.4 |
| 30/09/2024 | 10.35 |
| 31/07/2024 | 14.38 |
| 30/06/2024 | 14.87 |
| 31/05/2024 | 26.19 |
| 30/04/2024 | 14.05 |
| 31/03/2024 | 10.57 |
| 29/02/2024 | 5.09 |





