VN
Đắc Nông
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
12.02
30/06/2025
Thay đổi
-4.75
-28.31% vs trước
Cao nhất
20.2
trong khung hiển thị
Thấp nhất
5.51
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 12.02 |
| 31/05/2025 | 16.76 |
| 30/04/2025 | 20.2 |
| 28/02/2025 | 6.82 |
| 31/01/2025 | 14.28 |
| 31/12/2024 | 12.63 |
| 30/11/2024 | 7.4 |
| 31/10/2024 | 9.73 |
| 30/09/2024 | 8.75 |
| 31/07/2024 | 5.51 |
| 30/06/2024 | 5.86 |
| 31/05/2024 | 9.44 |
| 30/04/2024 | 10.27 |
| 31/03/2024 | 11.83 |
| 29/02/2024 | 6.75 |





