VN
Bình Thuận
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
78.47
30/06/2025
Thay đổi
-2.30
-2.85% vs trước
Cao nhất
87.41
trong khung hiển thị
Thấp nhất
42.61
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 78.47 |
| 31/05/2025 | 80.76 |
| 30/04/2025 | 70.84 |
| 28/02/2025 | 63.58 |
| 31/01/2025 | 75.59 |
| 31/12/2024 | 74.52 |
| 30/11/2024 | 81.34 |
| 31/10/2024 | 78.8 |
| 30/09/2024 | 87.41 |
| 31/07/2024 | 65.96 |
| 30/06/2024 | 67.48 |
| 31/05/2024 | 57.96 |
| 30/04/2024 | 48.64 |
| 31/03/2024 | 51.56 |
| 29/02/2024 | 42.61 |





