VN
Bình Dương
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
2,977
30/06/2025
Thay đổi
-10.79
-0.36% vs trước
Cao nhất
3,158
trong khung hiển thị
Thấp nhất
1,910
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 2,977 |
| 31/05/2025 | 2,988 |
| 30/04/2025 | 3,076 |
| 28/02/2025 | 2,330 |
| 31/01/2025 | 2,845 |
| 31/12/2024 | 3,158 |
| 30/11/2024 | 2,950 |
| 31/10/2024 | 3,142 |
| 30/09/2024 | 2,814 |
| 31/07/2024 | 3,117 |
| 30/06/2024 | 2,666 |
| 31/05/2024 | 2,696 |
| 30/04/2024 | 2,823 |
| 31/03/2024 | 2,892 |
| 29/02/2024 | 1,910 |





