VN
Bình Định
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
130.94
30/06/2025
Thay đổi
-9.50
-6.77% vs trước
Cao nhất
178.36
trong khung hiển thị
Thấp nhất
113.49
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 130.94 |
| 31/05/2025 | 140.44 |
| 30/04/2025 | 160.21 |
| 28/02/2025 | 137.76 |
| 31/01/2025 | 159.84 |
| 31/12/2024 | 178.36 |
| 30/11/2024 | 148.17 |
| 31/10/2024 | 156 |
| 30/09/2024 | 113.49 |
| 31/07/2024 | 137.14 |
| 30/06/2024 | 120.83 |
| 31/05/2024 | 149.94 |
| 30/04/2024 | 161.5 |
| 31/03/2024 | 167.59 |
| 29/02/2024 | 115.08 |





