VN
Bắc Cạn
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
3.48
30/06/2025
Thay đổi
-1.66
-32.26% vs trước
Cao nhất
5.14
trong khung hiển thị
Thấp nhất
0.73
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 3.48 |
| 31/05/2025 | 5.14 |
| 30/04/2025 | 3.61 |
| 28/02/2025 | 1.23 |
| 31/01/2025 | 2.67 |
| 31/12/2024 | 3.39 |
| 30/11/2024 | 4.96 |
| 31/10/2024 | 1.99 |
| 30/09/2024 | 1.96 |
| 31/07/2024 | 2.71 |
| 30/06/2024 | 3.96 |
| 31/05/2024 | 3.36 |
| 30/04/2024 | 2.86 |
| 31/03/2024 | 3.18 |
| 29/02/2024 | 0.73 |





