VN
Bà Rịa - Vũng Tàu
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
624.94
30/06/2025
Thay đổi
+30.78
+5.18% vs trước
Cao nhất
668.27
trong khung hiển thị
Thấp nhất
476.94
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 624.94 |
| 31/05/2025 | 594.16 |
| 30/04/2025 | 528.94 |
| 28/02/2025 | 476.94 |
| 31/01/2025 | 529.41 |
| 31/12/2024 | 571.32 |
| 30/11/2024 | 587.55 |
| 31/10/2024 | 668.27 |
| 30/09/2024 | 561.37 |
| 31/07/2024 | 638.39 |
| 30/06/2024 | 545.53 |
| 31/05/2024 | 551.14 |
| 30/04/2024 | 538.1 |
| 31/03/2024 | 582.26 |
| 29/02/2024 | 489.99 |





