VN
Sản phẩm từ kim loại thường khác
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
370.29
31/05/2026
Thay đổi
+208.89
+129.42% vs trước
Cao nhất
381.55
trong khung hiển thị
Thấp nhất
161.4
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 370.29 |
| 15/05/2026 | 161.4 |
| 30/04/2026 | 367.66 |
| 31/03/2026 | 381.55 |





