VN
Kim loại thường khác
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
150.41
31/05/2026
Thay đổi
+100.16
+199.30% vs trước
Cao nhất
150.41
trong khung hiển thị
Thấp nhất
50.26
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 150.41 |
| 15/05/2026 | 50.26 |
| 30/04/2026 | 128.53 |
| 31/03/2026 | 120.9 |





