VN
Chế phẩm thực phẩm khác
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
60.73
31/05/2026
Thay đổi
+31.71
+109.29% vs trước
Cao nhất
64.65
trong khung hiển thị
Thấp nhất
29.02
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 60.73 |
| 15/05/2026 | 29.02 |
| 30/04/2026 | 61.04 |
| 31/03/2026 | 64.65 |





