VN
Aixơlen
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
0.36
31/05/2026
Thay đổi
-0.53
-59.44% vs trước
Cao nhất
2.51
trong khung hiển thị
Thấp nhất
0.12
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 0.36 |
| 30/04/2026 | 0.89 |
| 31/03/2026 | 0.35 |
| 28/02/2026 | 0.26 |
| 31/12/2025 | 0.22 |
| 30/11/2025 | 0.26 |
| 31/10/2025 | 0.33 |
| 30/09/2025 | 0.25 |
| 31/08/2025 | 0.12 |
| 31/07/2025 | 2.51 |
| 30/06/2025 | 0.16 |
| 31/05/2025 | 0.49 |
| 30/04/2025 | 0.81 |
| 28/02/2025 | 0.68 |
| 31/12/2024 | 0.44 |
| 30/11/2024 | 0.23 |
| 31/10/2024 | 0.24 |
| 30/09/2024 | 0.24 |
| 31/07/2024 | 0.15 |
| 30/06/2024 | 0.17 |
| 31/05/2024 | 0.35 |





