VN
Yên Bái
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
25.62
30/06/2025
Thay đổi
-6.60
-20.49% vs trước
Cao nhất
32.23
trong khung hiển thị
Thấp nhất
11.29
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 25.62 |
| 31/05/2025 | 32.23 |
| 30/04/2025 | 22.89 |
| 28/02/2025 | 16.92 |
| 31/01/2025 | 15.61 |
| 31/12/2024 | 19.72 |
| 30/11/2024 | 20.92 |
| 31/10/2024 | 15.88 |
| 30/09/2024 | 14.78 |
| 31/07/2024 | 23.02 |
| 30/06/2024 | 20.12 |
| 31/05/2024 | 22.44 |
| 30/04/2024 | 15.96 |
| 31/03/2024 | 16.3 |
| 29/02/2024 | 11.29 |





