VN
Vĩnh Phúc
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
1,337
30/06/2025
Thay đổi
-310.42
-18.84% vs trước
Cao nhất
1,648
trong khung hiển thị
Thấp nhất
1,078
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 1,337 |
| 31/05/2025 | 1,648 |
| 30/04/2025 | 1,384 |
| 28/02/2025 | 1,236 |
| 31/01/2025 | 1,208 |
| 31/12/2024 | 1,171 |
| 30/11/2024 | 1,367 |
| 31/10/2024 | 1,308 |
| 30/09/2024 | 1,301 |
| 31/07/2024 | 1,220 |
| 30/06/2024 | 1,218 |
| 31/05/2024 | 1,267 |
| 30/04/2024 | 1,083 |
| 31/03/2024 | 1,153 |
| 29/02/2024 | 1,078 |





