VN
Trà Vinh
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
40.42
30/06/2025
Thay đổi
-5.84
-12.61% vs trước
Cao nhất
75.79
trong khung hiển thị
Thấp nhất
24.48
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 40.42 |
| 31/05/2025 | 46.26 |
| 30/04/2025 | 55.45 |
| 28/02/2025 | 35.99 |
| 31/01/2025 | 49.55 |
| 31/12/2024 | 55.01 |
| 30/11/2024 | 24.48 |
| 31/10/2024 | 53.5 |
| 30/09/2024 | 32.8 |
| 31/07/2024 | 36.17 |
| 30/06/2024 | 63.73 |
| 31/05/2024 | 70.56 |
| 30/04/2024 | 45.03 |
| 31/03/2024 | 75.79 |
| 29/02/2024 | 31.5 |





