VN
Tiền Giang
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
269.67
30/06/2025
Thay đổi
-25.28
-8.57% vs trước
Cao nhất
342.33
trong khung hiển thị
Thấp nhất
229.35
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 269.67 |
| 31/05/2025 | 294.95 |
| 30/04/2025 | 300.35 |
| 28/02/2025 | 300.08 |
| 31/01/2025 | 258.33 |
| 31/12/2024 | 275.65 |
| 30/11/2024 | 313.83 |
| 31/10/2024 | 273.52 |
| 30/09/2024 | 254.57 |
| 31/07/2024 | 274.11 |
| 30/06/2024 | 229.35 |
| 31/05/2024 | 342.33 |
| 30/04/2024 | 298.8 |
| 31/03/2024 | 288.53 |
| 29/02/2024 | 234.13 |





