VN
Thừa Thiên - Huế
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
92.18
30/06/2025
Thay đổi
-13.25
-12.57% vs trước
Cao nhất
105.43
trong khung hiển thị
Thấp nhất
41.22
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 92.18 |
| 31/05/2025 | 105.43 |
| 30/04/2025 | 76.74 |
| 28/02/2025 | 78.76 |
| 31/01/2025 | 73.94 |
| 31/12/2024 | 101.15 |
| 30/11/2024 | 63.17 |
| 31/10/2024 | 87.71 |
| 30/09/2024 | 75.38 |
| 31/07/2024 | 80.56 |
| 30/06/2024 | 57.89 |
| 31/05/2024 | 66.2 |
| 30/04/2024 | 63.27 |
| 31/03/2024 | 66.51 |
| 29/02/2024 | 41.22 |





