VN
Thái Bình
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
180.68
30/06/2025
Thay đổi
-11.78
-6.12% vs trước
Cao nhất
192.46
trong khung hiển thị
Thấp nhất
97.44
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 180.68 |
| 31/05/2025 | 192.46 |
| 30/04/2025 | 172.52 |
| 28/02/2025 | 128.89 |
| 31/01/2025 | 131.18 |
| 31/12/2024 | 166.3 |
| 30/11/2024 | 158.23 |
| 31/10/2024 | 142.76 |
| 30/09/2024 | 137.81 |
| 31/07/2024 | 134.52 |
| 30/06/2024 | 133.04 |
| 31/05/2024 | 117.86 |
| 30/04/2024 | 133.19 |
| 31/03/2024 | 155.43 |
| 29/02/2024 | 97.44 |





