VN
Quảng Nam
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
232.98
30/06/2025
Thay đổi
-21.53
-8.46% vs trước
Cao nhất
295.84
trong khung hiển thị
Thấp nhất
158.98
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 232.98 |
| 31/05/2025 | 254.52 |
| 30/04/2025 | 245.14 |
| 28/02/2025 | 196.22 |
| 31/01/2025 | 182.25 |
| 31/12/2024 | 231.98 |
| 30/11/2024 | 280.38 |
| 31/10/2024 | 295.84 |
| 30/09/2024 | 289.03 |
| 31/07/2024 | 262.74 |
| 30/06/2024 | 209.29 |
| 31/05/2024 | 231.29 |
| 30/04/2024 | 238.29 |
| 31/03/2024 | 211.55 |
| 29/02/2024 | 158.98 |





