VN
Quảng Bình
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
78.11
30/06/2025
Thay đổi
+32.28
+70.43% vs trước
Cao nhất
78.11
trong khung hiển thị
Thấp nhất
13.09
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 78.11 |
| 31/05/2025 | 45.83 |
| 30/04/2025 | 66.95 |
| 28/02/2025 | 68.06 |
| 31/01/2025 | 59.48 |
| 31/12/2024 | 58.6 |
| 30/11/2024 | 60.08 |
| 31/10/2024 | 40.48 |
| 30/09/2024 | 48.19 |
| 31/07/2024 | 73.9 |
| 30/06/2024 | 27.38 |
| 31/05/2024 | 58.3 |
| 30/04/2024 | 47.01 |
| 31/03/2024 | 13.09 |
| 29/02/2024 | 17.04 |





