VN
Phú Yên
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
23.3
30/06/2025
Thay đổi
-11.73
-33.49% vs trước
Cao nhất
42.96
trong khung hiển thị
Thấp nhất
6.47
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 23.3 |
| 31/05/2025 | 35.04 |
| 30/04/2025 | 16.07 |
| 28/02/2025 | 28.99 |
| 31/01/2025 | 41.4 |
| 31/12/2024 | 42.96 |
| 30/11/2024 | 25.59 |
| 31/10/2024 | 20.6 |
| 30/09/2024 | 24.37 |
| 31/07/2024 | 14.17 |
| 30/06/2024 | 15.59 |
| 31/05/2024 | 13.22 |
| 30/04/2024 | 11.24 |
| 31/03/2024 | 12.63 |
| 29/02/2024 | 6.47 |





