VN
Ninh Thuận
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
7.51
30/06/2025
Thay đổi
+0.89
+13.38% vs trước
Cao nhất
11.24
trong khung hiển thị
Thấp nhất
1.6
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 7.51 |
| 31/05/2025 | 6.62 |
| 30/04/2025 | 5.81 |
| 28/02/2025 | 5.87 |
| 31/01/2025 | 5.58 |
| 31/12/2024 | 4.28 |
| 30/11/2024 | 4.13 |
| 31/10/2024 | 3.95 |
| 30/09/2024 | 8.7 |
| 31/07/2024 | 11.24 |
| 30/06/2024 | 5.69 |
| 31/05/2024 | 3.15 |
| 30/04/2024 | 3.81 |
| 31/03/2024 | 3.91 |
| 29/02/2024 | 1.6 |





