VN
Nam Định
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
455.66
30/06/2025
Thay đổi
-6.18
-1.34% vs trước
Cao nhất
461.84
trong khung hiển thị
Thấp nhất
91.35
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 455.66 |
| 31/05/2025 | 461.84 |
| 30/04/2025 | 405.06 |
| 28/02/2025 | 221.48 |
| 31/01/2025 | 235.24 |
| 31/12/2024 | 247.38 |
| 30/11/2024 | 194.22 |
| 31/10/2024 | 163.94 |
| 30/09/2024 | 151.92 |
| 31/07/2024 | 147.35 |
| 30/06/2024 | 147.47 |
| 31/05/2024 | 164.83 |
| 30/04/2024 | 158.58 |
| 31/03/2024 | 136.54 |
| 29/02/2024 | 91.35 |





