VN
Long An
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
515.21
30/06/2025
Thay đổi
+7.66
+1.51% vs trước
Cao nhất
515.21
trong khung hiển thị
Thấp nhất
294.12
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 515.21 |
| 31/05/2025 | 507.55 |
| 30/04/2025 | 488.94 |
| 28/02/2025 | 476.91 |
| 31/01/2025 | 390.04 |
| 31/12/2024 | 504.11 |
| 30/11/2024 | 477.29 |
| 31/10/2024 | 512.71 |
| 30/09/2024 | 432.27 |
| 31/07/2024 | 446.5 |
| 30/06/2024 | 386.86 |
| 31/05/2024 | 472 |
| 30/04/2024 | 410.45 |
| 31/03/2024 | 425.8 |
| 29/02/2024 | 294.12 |





