VN
Kon Tum
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
3.85
30/06/2025
Thay đổi
-0.23
-5.66% vs trước
Cao nhất
5.82
trong khung hiển thị
Thấp nhất
2.03
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 3.85 |
| 31/05/2025 | 4.08 |
| 30/04/2025 | 3.99 |
| 28/02/2025 | 4.55 |
| 31/01/2025 | 4.94 |
| 31/12/2024 | 5.82 |
| 30/11/2024 | 2.72 |
| 31/10/2024 | 2.2 |
| 30/09/2024 | 2.03 |
| 31/07/2024 | 2.52 |
| 30/06/2024 | 3.3 |
| 31/05/2024 | 3.89 |
| 30/04/2024 | 2.81 |
| 31/03/2024 | 3.28 |
| 29/02/2024 | 3.12 |





