VN
Kiên Giang
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
17.22
30/06/2025
Thay đổi
+3.92
+29.51% vs trước
Cao nhất
24.02
trong khung hiển thị
Thấp nhất
9.95
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 30/06/2025 | 17.22 |
| 31/05/2025 | 13.3 |
| 30/04/2025 | 15.61 |
| 28/02/2025 | 19.54 |
| 31/01/2025 | 18.5 |
| 31/12/2024 | 24.02 |
| 30/11/2024 | 23.51 |
| 31/10/2024 | 21.9 |
| 30/09/2024 | 17.08 |
| 31/07/2024 | 18.66 |
| 30/06/2024 | 17.62 |
| 31/05/2024 | 13.51 |
| 30/04/2024 | 9.95 |
| 31/03/2024 | 12.98 |
| 29/02/2024 | 10.33 |





