VN
Huế
Triệu USD · Nguồn: Cục Hải quan
Mới nhất
98.64
31/05/2026
Thay đổi
-2.73
-2.69% vs trước
Cao nhất
122.23
trong khung hiển thị
Thấp nhất
69.93
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 98.64 |
| 30/04/2026 | 101.36 |
| 31/03/2026 | 95.66 |
| 28/02/2026 | 69.93 |
| 31/01/2026 | 122.23 |
| 31/12/2025 | 122.15 |
| 30/11/2025 | 93.13 |
| 31/10/2025 | 98.07 |
| 30/09/2025 | 101.04 |
| 31/08/2025 | 103.22 |
| 31/07/2025 | 105.17 |





